Bnei Sakhnin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Bnei Sakhnin vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-3 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 0, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 7' 0-1 A. Khalaili
  2. HT0-1
  3. 56' 0-2 D. David · I. Feingold
  4. 62' 0-3 D. David
  5. 63' M. Shaker M. Gantus
  6. 63' R. Keller Z. Ahmed
  7. 64' A. Taha S. Tagi
  8. 64' M. Kandil P. Cornud
  9. 64' S. Podgoreanu A. Khalaili
  10. 73' B. Khuri D. Hugi
  11. 76' R. Gershon S. Goldberg
  12. 76' G. Kinda A. Muhammad
  13. 76' F. Pierrot D. David
  14. 78' M. Badarna S. Oméonga
  15. FT0-3

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 5.6
  2. 28O. Darwish 6.3
  3. 17H. Hilo 6.7
  4. 2M. Gantus ▼ 63' 6.6
  5. 12A. Solomon 6.5
  6. 29A. Ayias 5.7
  7. 70A. Păun 6.3
  8. 33S. Oméonga ▼ 78' 7.2
  9. 19S. Tagi ▼ 64' 6.5
  10. 9Z. Ahmed ▼ 63' 6.9
  11. 11D. Hugi ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Shaker ▲ 63' 7.3
  2. 72R. Keller ▲ 63' 7.3
  3. 37A. Taha ▲ 64' 6.9
  4. 24B. Khuri ▲ 73' 6.2
  5. 77M. Badarna ▲ 78' 6.3
  6. 8M. Tadisa
  7. 14Y. Abuhatzira
  8. 30A. Yassin
  9. 3I. Vaier
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dego
  1. 40S. Keouf 6.7
  2. 22I. Feingold 7.9
  3. 44L. Šimić 7.9
  4. 3S. Goldberg ▼ 76' 6.9
  5. 27P. Cornud ▼ 64' 6.9
  6. 4A. Muhammad ▼ 76' 7.2
  7. 18G. Naor 7.2
  8. 25A. Khalaili ▼ 64' 7.9
  9. 10T. Chery 7.3
  10. 15K. Saief 7.0
  11. 21D. David ⚽2 ▼ 76' 8.2

Dự bị 9

  1. 23M. Kandil ▲ 64' 7.3
  2. 17S. Podgoreanu ▲ 64' 6.7
  3. 55R. Gershon ▲ 76' 6.3
  4. 6G. Kinda ▲ 76' 6.9
  5. 9F. Pierrot ▲ 76' 6.3
  6. 37Y. Levi
  7. 16I. Nitzan
  8. 34H. Shibli
  9. 31O. Dahan

Thống kê

004
500
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm12
0Trúng đích6
6Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc5
2Việt vị4
3Phạm lỗi11
2Cứu thua0
430Chuyền bóng454
336Chuyền chính xác369
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu66
47Ghi được117
58Thủng lưới64
1.12Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn36
28Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu