Maccabi Haifa F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Haifa F.C. vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 7, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 1' D. David 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Show A. Muhammad
  4. 46' S. Tagi J. Ganda
  5. 46' C. Spinelli M. Tadisa
  6. 54' K. Sotiriou
  7. 64' F. Pierrot D. David
  8. 64' I. Hagag K. Saief
  9. 64' M. Shaker Z. Ahmed
  10. 70' G. Naor M. Jaber
  11. 74' G. Chinemeren D. Hugi
  12. 76' O. Darwish
  13. 78' M. Kandil P. Cornud
  14. 88' M. Gantus O. Darwish
  15. 90'+2 M. Kandil
  16. FT1-0

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dego
  1. 40S. Keouf 8.2
  2. 2D. Sundgren 7.7
  3. 44L. Šimić 7.5
  4. 3S. Goldberg 7.2
  5. 27P. Cornud ▼ 78' 7.3
  6. 4A. Muhammad ▼ 46' 6.9
  7. 26M. Jaber ▼ 70' 7.2
  8. 25A. Khalaili 6.9
  9. 11L. Refaelov 7.2
  10. 15K. Saief ▼ 64' 6.3
  11. 21D. David ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 5Show ▲ 46' 6.6
  2. 9F. Pierrot ▲ 64' 6.2
  3. 28I. Hagag ▲ 64' 6.2
  4. 18G. Naor ▲ 70' 6.3
  5. 23M. Kandil ▲ 78' 6.9
  6. 6G. Kinda
  7. 22I. Feingold
  8. 55R. Gershon
  9. 16I. Nitzan
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 6.6
  2. 28O. Darwish ▼ 88' 6.6
  3. 15I. Ben Hamo 6.9
  4. 4K. Sotiriou 6.9
  5. 72R. Keller 6.9
  6. 33S. Oméonga 7.3
  7. 70A. Păun 7.7
  8. 14J. Ganda ▼ 46' 6.2
  9. 8M. Tadisa ▼ 46' 6.7
  10. 9Z. Ahmed ▼ 64' 7.2
  11. 11D. Hugi ▼ 74' 7.3

Dự bị 9

  1. 19S. Tagi ▲ 46' 7.7
  2. 27C. Spinelli ▲ 46' 7.2
  3. 16M. Shaker ▲ 64' 6.6
  4. 90G. Chinemeren ▲ 74' 6.3
  5. 2M. Gantus ▲ 88' 6.6
  6. 30A. Yassin
  7. 24B. Khuri
  8. 5G. Joury
  9. 12A. Solomon

Thống kê

013
520
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm20
3Trúng đích7
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc5
4Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
418Chuyền bóng499
343Chuyền chính xác417
82%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

66Trận đấu42
117Ghi được47
64Thủng lưới58
1.77Bàn thắng mỗi trận1.12
25Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn19
58Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu