Bnei Sakhnin vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 0, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Doha Stadium, Sakhnin
- Phong độ
- WDLLL Bnei Sakhnin
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- HT0-0
- 56' S. Kaiuf
- 57' A. Păun11m 1-0
- 65' ▲ G. Kinda ▼ Show
- 65' ▲ I. Hagag ▼ M. Kandil
- 66' L. Refaelov
- 66' ▲ K. Saief ▼ L. Refaelov
- 69' ▲ G. Chinemeren ▼ B. Khuri
- 69' ▲ Z. Ahmed ▼ I. Elmkies
- 69' ▲ M. Shaker ▼ D. Hugi
- 76' M. Abu Nil
- 78' ▲ A. Yassin ▼ S. Oméonga
- 79' 1-1 D. David11m
- 84' ▲ D. Haziza ▼ I. Feingold
- 90'+3 ▲ G. Joury ▼ S. Tagi
- 90'+7 ▲ G. Naor ▼ D. David
- 90'+4 1-2 F. Pierrot · P. Cornud
- FT1-2
Đội hình
- 22M. Abu Nil 7.2
- 28O. Darwish 6.7
- 4K. Sotiriou 6.2
- 17H. Hilo 6.3
- 72R. Keller 6.3
- 33S. Oméonga ▼ 78' 6.7
- 6I. Elmkies ▼ 69' 7.0
- 24B. Khuri ▼ 69' 6.6
- 19S. Tagi ▼ 90' 7.2
- 70A. Păun ⚽ 7.5
- 11D. Hugi ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 90G. Chinemeren ▲ 69' 6.2
- 9Z. Ahmed ▲ 69' 6.9
- 16M. Shaker ▲ 69' 6.3
- 30A. Yassin ▲ 78' 6.3
- 5G. Joury ▲ 90'
- 29A. Ayias
- 10M. Shalata
- 99A. Halaihal
- 77M. Badarna
- 40S. Keouf 6.7
- 22I. Feingold ▼ 84' 6.9
- 30A. Seck 7.0
- 3S. Goldberg 6.6
- 23M. Kandil ▼ 65' 7.3
- 4A. Muhammad 7.3
- 5Show ▼ 65' 6.7
- 11L. Refaelov ▼ 66' 7.2
- 27P. Cornud ⇢ 7.6
- 21D. David ⚽ ▼ 90' 6.5
- 9F. Pierrot ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 6G. Kinda ▲ 65' 7.0
- 28I. Hagag ▲ 65' 6.2
- 15K. Saief ▲ 66' 6.7
- 8D. Haziza ▲ 84' 6.9
- 18G. Naor ▲ 90'
- 16I. Nitzan
- 29T. Hemed
- 55R. Gershon
- 44L. Šimić
Thống kê
10
20
9Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích8
2Bị chặn1
9Phạm lỗi15
259Chuyền chính xác395
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu66
47Ghi được117
58Thủng lưới64
1.12Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn36
28Hiệp hai58