Maccabi Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-2 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 35
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- 24' Mohamed Camara
- 37' Emir Sahiti
- 40' Emir Sahiti
- HT0-0
- 51' D. Peretz · E. Sahiti 1-0
- 60' ▲ T. Muzie ▼ Z. Ben Shimol
- 60' 1-1 O. Atzili · Y. Shua
- 66' ▲ N. Ben Harush ▼ S. Jehezkel
- 66' ▲ E. Madmon ▼ S. Abu Farhi
- 66' ▲ K. Andrade ▼ E. Sahiti
- 76' ▲ D. Micha ▼ L. Yarin
- 76' ▲ E. Gonzalez ▼ Y. Shua
- 80' 1-2 T. Muzie · E. Gonzalez
- 84' ▲ I. Noy ▼ I. Shahar
- 84' ▲ I. Ben Hamo ▼ M. Camara
- 87' ▲ A. Tavares ▼ O. Atzili
- 88' Elad Madmon
- FT1-2
Đội hình
- 22O. Melika 6.2
- 11S. Jehezkel ▼ 66' 6.2
- 6T. Asante 6.6
- 5M. Camara ▼ 84' 5.9
- 3R. Revivo 6.7
- 70E. Sahiti ⇢ ▼ 66' 7.5
- 42D. Peretz ⚽ 7.2
- 28I. Sissokho 6.7
- 36I. Shahar ▼ 84' 6.9
- 29H. Varela 7.2
- 34S. Abu Farhi ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 90R. Mishpati
- 13R. Shlomo
- 23B. Lederman
- 30I. Noy ▲ 84' 6.7
- 21N. Ben Harush ▲ 66' 6.2
- 19E. Madmon ▲ 66' 6.3
- 10K. Andrade ▲ 66' 6.3
- 15Y. Malede
- 41I. Ben Hamo ▲ 84'
- 55Miguel Silva 7.0
- 14R. Elimelech 6.0
- 4B. Carabali 6.9
- 44L. Gadrani 6.6
- 16Y. Cohen 6.6
- 77O. Atzili ⚽ ▼ 87' 7.9
- 40Boris Enow 7.2
- 8L. Yarin ▼ 76' 6.5
- 6Z. Ben Shimol ▼ 60' 6.6
- 9J. Kalu 6.2
- 7Y. Shua ⇢ ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 1A. Korenfine
- 24D. Hugi
- 20O. Dahan
- 15D. Micha ▲ 76' 6.9
- 18G. Morozov
- 42A. Tavares ▲ 87' 6.7
- 99E. Gonzalez ▲ 76' 6.7
- 11T. Muzie ⚽ ▲ 60' 7.3
- 21Y. Shikut
Thống kê
03⚑6
⚑600
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
289Chuyền bóng379
221Chuyền chính xác314
76%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu45
86Ghi được105
77Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận2.33
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai65