Maccabi Tel Aviv F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 21
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 24' Ori Dahan
  2. 30' Li On Mizrahi
  3. 42' S. Lemkin N. Stojić
  4. 45'+1 Gil Cohen
  5. HT0-0
  6. 57' G. Kanichowsky I. Sissokho
  7. 63' M. George P. Twumasi
  8. 69' T. Muzi O. Atzili
  9. 70' J. Marcelin L. Mizrachi
  10. 72' 0-1 I. Soro
  11. 77' Tyrese Asante
  12. 77' Timothy Muzie
  13. 80' I. Nachmias · Weslley Patati 1-1
  14. 81' E. Madmon E. Zahavi
  15. 82' Grigory Morozov
  16. 82' A. Yona D. Micha
  17. 90'+2 Yarden Shua11mhỏng 11m
  18. FT1-1

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 23S. Sluga 7.9
  2. 6T. Asante 6.7
  3. 18N. Stojić ▼ 42' 6.7
  4. 5I. Nachmias 7.6
  5. 3R. Revivo 6.9
  6. 28I. Sissokho ▼ 57' 6.9
  7. 14J. van Overeem 7.5
  8. 77O. Davida 6.6
  9. 42D. Peretz 6.5
  10. 17Weslley Patati 8.2
  11. 7E. Zahavi ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 4S. Lemkin ▲ 42' 6.2
  2. 16G. Kanichowsky ▲ 57' 6.9
  3. 19E. Madmon ▲ 81' 6.3
  4. 90R. Mishpati
  5. 33H. Layous
  6. 36I. Shahar
  7. 13R. Shlomo
  8. 20H. Addo
  9. 27O. Davidzada
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 7.0
  2. 18G. Morozov 6.9
  3. 20O. Dahan 6.9
  4. 5G. Cohen 6.6
  5. 19L. Mizrachi ▼ 70' 6.3
  6. 6I. Soro 7.5
  7. 77O. Atzili ▼ 69' 7.5
  8. 15D. Micha ▼ 82' 6.9
  9. 8Y. Levi 6.0
  10. 27P. Twumasi ▼ 63' 6.9
  11. 7Y. Shua 6.3

Dự bị 9

  1. 23M. George ▲ 63' 6.3
  2. 11T. Muzi ▲ 69' 6.3
  3. 4J. Marcelin ▲ 70' 6.5
  4. 10A. Yona ▲ 82' 6.7
  5. 2Z. Zasno
  6. 14A. Jeno
  7. 26S. Kani
  8. 1R. Carmi
  9. 44L. Deri

Thống kê

019
550
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị4
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
4Cứu thua3
344Chuyền bóng333
278Chuyền chính xác254
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
124Ghi được79
62Thủng lưới65
2.14Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu