Maccabi Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-0 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 12
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- 9' ▲ I. Nachmias ▼ N. Bitton
- 20' Grigory Morozov
- 30' Eran Zahavi
- 30' Adi Gotlieb
- 45'+2 Ofir Davidzada
- HT0-0
- 53' ▲ Y. Ashkenazi ▼ D. Azaria
- 58' ▲ A. Cohen ▼ O. Davidzada
- 59' ▲ Kiko Bondoso ▼ I. Shahar
- 59' ▲ Y. Cohen ▼ D. Turgeman
- 75' ▲ M. George ▼ F. Friday
- 77' Timothy Muzie
- 80' Yonatan Cohen
- 84' ▲ R. Sason ▼ Miguel Silva
- 85' ▲ O. Kriaf ▼ T. Muzi
- 90'+7 ▲ S. Yeini ▼ Milson
- 90'+1 Y. Cohen 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 22O. Mosquera 7.5
- 3R. Revivo 7.9
- 25D. Luckassen 7.3
- 55N. Bitton ▼ 9' 6.3
- 27O. Davidzada ▼ 58' 7.2
- 17Milson ▼ 90' 6.7
- 42Dor Peretz 7.3
- 14J. van Overeem 7.3
- 36I. Shahar ▼ 59' 6.9
- 9D. Turgeman ▼ 59' 7.0
- 7E. Zahavi 7.2
Dự bị 8
- 5I. Nachmias ▲ 9' 7.0
- 2A. Cohen ▲ 58' 7.2
- 70Kiko Bondoso ▲ 59' 6.7
- 11Y. Cohen ⚽ ▲ 59' 7.3
- 21S. Yeini ▲ 90'
- 90R. Mishpati
- 32Y. Belay
- 77O. Davida
- 55Miguel Silva ▼ 84' 8.0
- 18G. Morozov 6.7
- 20O. Dahan 8.0
- 5E. Gotlieb 7.0
- 19L. Mizrachi 7.2
- 8D. Azaria ▼ 53' 6.6
- 16I. Soro 6.9
- 14T. Muzi ▼ 85' 7.3
- 21A. Yona 6.7
- 7Y. Shua 6.3
- 9F. Friday ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 11Y. Ashkenazi ▲ 53' 6.9
- 23M. George ▲ 75' 6.3
- 33R. Sason ▲ 84' 6.3
- 24O. Kriaf ▲ 85' 6.3
- 10T. Thomas
- 29R. Alyagon
- 34L. Deri
- 25O. Korsia
- 77A. Berkovits
Thống kê
02⚑5
⚑130
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị2
8Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
545Chuyền bóng351
455Chuyền chính xác259
83%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
59Trận đấu39
125Ghi được49
53Thủng lưới50
2.12Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn20
71Hiệp hai22