Beitar Jerusalem F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-0 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 16 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 23
Phong độ
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 12' M. Camara R. Shlomo
  2. 45'+7 Luka Gadrani
  3. HT0-0
  4. 58' K. Belic I. Shahar
  5. 58' Y. Malede O. Davida
  6. 68' D. Micha A. Yona
  7. 70' S. Jehezkel E. Sahiti
  8. 70' I. Sissokho I. Noy
  9. 74' J. Kalu E. Gonzalez
  10. 81' Nana Antwi
  11. 83' O. Dahan G. Cohen
  12. 90'+6 Kristijan Belić
  13. 90' Issouf Sissokho
  14. FT0-0

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.6
  2. 2N. Antwi 7.3
  3. 4B. Carabali 7.6
  4. 44L. Gadrani 7.0
  5. 5G. Cohen ▼ 83' 7.2
  6. 40Boris Enow 6.9
  7. 8L. Yarin 7.0
  8. 99E. Gonzalez ▼ 74' 6.2
  9. 10A. Yona ▼ 68' 6.9
  10. 11T. Muzie 7.2
  11. 7Y. Shua 7.7

Dự bị 8

  1. 22Y. Ozer
  2. 24D. Hugi
  3. 14R. Elimelech
  4. 20O. Dahan ▲ 83' 6.7
  5. 9J. Kalu ▲ 74' 6.5
  6. 15D. Micha ▲ 68' 6.6
  7. 6Z. Ben Shimol
  8. 29S. Visagie
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 6.9
  2. 6T. Asante 6.9
  3. 4Heitor 7.3
  4. 13R. Shlomo ▼ 12' 6.9
  5. 3R. Revivo 6.9
  6. 36I. Shahar ▼ 58' 6.9
  7. 30I. Noy ▼ 70' 7.2
  8. 77O. Davida ▼ 58' 6.3
  9. 42D. Peretz 6.9
  10. 70E. Sahiti ▼ 70' 6.9
  11. 34S. Abu Farhi 6.0

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 11S. Jehezkel ▲ 70' 6.7
  3. 17K. Belic ▲ 58' 6.9
  4. 29H. Varela
  5. 28I. Sissokho ▲ 70' 6.3
  6. 21N. Ben Harush
  7. 19E. Madmon
  8. 5M. Camara ▲ 12' 6.9
  9. 15Y. Malede ▲ 58' 6.3

Thống kê

024
220
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
4Phạt góc2
5Việt vị4
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
381Chuyền bóng322
284Chuyền chính xác217
75%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu51
105Ghi được86
49Thủng lưới77
2.33Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu