Beitar Jerusalem F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-1 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 25
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 36' Grigory Morozov
  2. 36' Plamen Galabov
  3. 43' Ori Dahan
  4. 45' 0-1 D. Biton11m
  5. HT0-1
  6. 46' O. Davida Milson
  7. 49' Nika Khorkheli
  8. 52' Zohar Zasano
  9. 58' T. Muzi N. Khorkheli
  10. 62' Idan Nachmias
  11. 70' E. Kartsev J. van Overeem
  12. 70' H. Addo G. Kanichowsky
  13. 78' M. George F. Friday
  14. 78' E. Zahavi D. Turgeman
  15. 78' E. Golasa Dor Peretz
  16. 79' Eden Karzev
  17. 88' L. Mizrachi Y. Shua
  18. 88' O. Kriaf A. Yona
  19. 90'+6 Roy Revivo
  20. FT0-1

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 7.3
  2. 2Z. Zasno 6.3
  3. 20O. Dahan 6.0
  4. 27P. Galabov 7.3
  5. 18G. Morozov 7.0
  6. 16I. Soro 7.2
  7. 10N. Khorkheli ▼ 58' 7.0
  8. 15D. Micha 7.3
  9. 21A. Yona ▼ 88' 6.3
  10. 7Y. Shua ▼ 88' 6.3
  11. 9F. Friday ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 14T. Muzi ▲ 58' 6.3
  2. 23M. George ▲ 78' 7.0
  3. 19L. Mizrachi ▲ 88' 6.7
  4. 24O. Kriaf ▲ 88' 6.3
  5. 33R. Sason
  6. 12N. Dabush
  7. 8D. Azaria
  8. 5E. Gotlieb
  9. 11Y. Ashkenazi
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Keane
  1. 90R. Mishpati 7.7
  2. 36I. Shahar 7.3
  3. 5I. Nachmias 7.3
  4. 30M. Baltaxa 7.9
  5. 3R. Revivo 7.5
  6. 42Dor Peretz ▼ 78' 6.6
  7. 14J. van Overeem ▼ 70' 7.2
  8. 16G. Kanichowsky ▼ 70' 7.2
  9. 10D. Biton 8.0
  10. 9D. Turgeman ▼ 78' 7.0
  11. 17Milson ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 77O. Davida ▲ 46' 6.6
  2. 72E. Kartsev ▲ 70' 6.3
  3. 20H. Addo ▲ 70' 6.5
  4. 7E. Zahavi ▲ 78' 6.3
  5. 23E. Golasa ▲ 78' 6.9
  6. 2A. Cohen
  7. 19Daniel
  8. 4Enric Saborit
  9. 27O. Davidzada

Thống kê

053
630
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
4Cứu thua4
519Chuyền bóng294
409Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

39Trận đấu59
49Ghi được125
50Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận2.12
11Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu