Maccabi Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 2-6 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 10
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- 35' Grigory Morozov
- 42' Heitor · R. Revivo 1-0
- 45' Yarden Cohen
- HT1-0
- 49' 1-1 Y. Shua
- 51' 1-2 A. Yona · O. Atzili
- 58' Roei Mashpati
- 62' ▲ Y. Gerafi ▼ E. Madmon
- 64' 1-3 O. Atzili11m
- 65' 1-4 A. Yona · O. Atzili
- 68' ▲ S. Jehezkel ▼ H. Varela
- 68' ▲ I. Shahar ▼ I. Noy
- 72' ▲ T. Muzie ▼ O. Atzili
- 78' 1-5 Y. Shua · G. Morozov
- 82' ▲ S. Abu Farhi ▼ O. Davida
- 83' ▲ K. Andrade ▼ D. Peretz
- 83' ▲ A. Mendy ▼ Y. Cohen
- 83' ▲ O. Dahan ▼ G. Cohen
- 85' ▲ Z. Ben Shimol ▼ Y. Shua
- 85' ▲ D. Hugi ▼ D. Micha
- 86' K. Andrade 2-5
- 90'+2 Saied Abu Farchi
- 90' 2-6 Z. Ben Shimol · D. Hugi
- FT2-6
Đội hình
- 90R. Mishpati 4.9
- 6T. Asante 5.0
- 13R. Shlomo 5.2
- 4Heitor ⚽ 6.9
- 3R. Revivo ⇢ 5.9
- 77O. Davida ▼ 82' 5.5
- 42D. Peretz ▼ 83' 5.9
- 28I. Sissokho 6.2
- 30I. Noy ▼ 68' 6.0
- 29H. Varela ▼ 68' 6.9
- 19E. Madmon ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 1Y. Gerafi ▲ 62' 6.3
- 14D. Gropper
- 21N. Ben Harush
- 11S. Jehezkel ▲ 68' 5.9
- 23B. Lederman
- 10K. Andrade ⚽ ▲ 83' 7.3
- 36I. Shahar ▲ 68' 6.2
- 34S. Abu Farhi ▲ 82' 6.7
- 98I. Nicolaescu
- 55Miguel Silva 6.2
- 18G. Morozov ⇢ 6.3
- 4B. Carabali 6.5
- 5G. Cohen ▼ 83' 7.0
- 16Y. Cohen ▼ 83' 7.2
- 10A. Yona ⚽2 8.5
- 42A. Tavares 6.9
- 77O. Atzili ⚽ ⇢2 ▼ 72' 7.9
- 15D. Micha ▼ 85' 6.9
- 9J. Kalu 7.2
- 7Y. Shua ⚽2 ▼ 85' 10.0
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 29A. Mendy ▲ 83' 6.7
- 30R. Abergil
- 20O. Dahan ▲ 83' 6.2
- 36A. Zargary
- 6Z. Ben Shimol ⚽ ▲ 85' 7.5
- 11T. Muzie ▲ 72' 6.3
- 14R. Elimelech
- 24D. Hugi ▲ 85' 6.9
Thống kê
11⚑3
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm14
5Trúng đích11
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị4
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
345Chuyền bóng432
274Chuyền chính xác358
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu45
86Ghi được105
77Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận2.33
12Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai65