Maccabi Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 5-0 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- 8' D. Peretz · G. Kanichowsky 1-0
- 18' E. Zahavi · R. Revivo 2-0
- 19' ▲ Z. Zasno ▼ G. Cohen
- 27' Grigory Morozov
- HT2-0
- 46' ▲ O. Dahan ▼ G. Morozov
- 56' J. Marcelinphản lưới 3-0
- 59' ▲ Y. Shua ▼ O. Atzili
- 59' ▲ S. Kani ▼ M. George
- 61' E. Zahavi · Weslley Patati 4-0
- 66' ▲ L. Mizrachi ▼ D. Micha
- 69' ▲ D. Turgeman ▼ E. Zahavi
- 76' Liel Deri
- 76' ▲ S. Jehezkel ▼ O. Davida
- 77' ▲ I. Shahar ▼ J. van Overeem
- 79' D. Turgeman · Weslley Patati 5-0
- 83' ▲ E. Madmon ▼ G. Kanichowsky
- 84' ▲ I. Nachmias ▼ D. Peretz
- FT5-0
Đội hình
- 23S. Sluga 6.6
- 6T. Asante 6.6
- 18N. Stojić 6.9
- 4S. Lemkin 7.2
- 3R. Revivo ⇢ 7.9
- 16G. Kanichowsky ⇢ ▼ 83' 7.5
- 14J. van Overeem ▼ 77' 6.9
- 77O. Davida ▼ 76' 7.9
- 42D. Peretz ⚽ ▼ 84' 7.7
- 17Weslley Patati ⇢2 8.2
- 7E. Zahavi ⚽2 ▼ 69' 8.3
Dự bị 9
- 9D. Turgeman ⚽ ▲ 69' 7.2
- 11S. Jehezkel ▲ 76' 6.3
- 36I. Shahar ▲ 77' 6.5
- 19E. Madmon ▲ 83' 6.7
- 5I. Nachmias ▲ 84'
- 27O. Davidzada
- 90R. Mishpati
- 20H. Addo
- 13R. Shlomo
- 55Miguel Silva 6.2
- 18G. Morozov ▼ 46' 6.0
- 44L. Deri 6.0
- 4J. Marcelin 5.9
- 5G. Cohen ▼ 19' 6.2
- 8Y. Levi 6.2
- 77O. Atzili ▼ 59' 6.2
- 15D. Micha ▼ 66' 6.3
- 10A. Yona 6.3
- 11T. Muzi 6.3
- 23M. George ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 2Z. Zasno ▲ 19' 6.3
- 20O. Dahan ▲ 46' 6.2
- 7Y. Shua ▲ 59' 6.5
- 26S. Kani ▲ 59' 6.9
- 19L. Mizrachi ▲ 66' 6.6
- 1R. Carmi
- 12N. Dabush
- 27P. Twumasi
- 6I. Soro
Thống kê
00⚑3
⚑120
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm2
6Trúng đích0
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
333Chuyền bóng444
278Chuyền chính xác381
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
58Trận đấu45
124Ghi được79
62Thủng lưới65
2.14Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai44