Beitar Jerusalem F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 4-2 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 30
Phong độ
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 6' 0-1 I. Shahar · R. Revivo
  2. 18' Y. Shua · Y. Cohen 1-1
  3. 25' Heitor
  4. 30' B. Carabali · Y. Shua 2-1
  5. 34' J. Kalu 3-1
  6. 45' 3-2 T. Asante · D. Peretz
  7. HT3-2
  8. 46' N. Ben Harush Heitor
  9. 53' O. Atzili · Y. Shua 4-2
  10. 58' E. Gonzalez Y. Shua
  11. 69' K. Belic I. Shahar
  12. 69' E. Madmon S. Abu Farhi
  13. 69' K. Andrade E. Sahiti
  14. 74' T. Muzie L. Yarin
  15. 79' I. Sissokho
  16. 82' K. Belic
  17. 82' T. Muzie
  18. 83' R. Shlomo
  19. 87' D. Micha J. Kalu
  20. 87' G. Morozov O. Atzili
  21. 88' O. Dahan L. Gadrani
  22. 90'+5 H. Varela
  23. 90'+6 I. Sissokho
  24. FT4-2

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.5
  2. 2N. Antwi 6.5
  3. 4B. Carabali 7.6
  4. 44L. Gadrani ▼ 88' 6.3
  5. 16Y. Cohen 6.3
  6. 77O. Atzili ▼ 87' 6.6
  7. 40Boris Enow 6.6
  8. 8L. Yarin ▼ 74' 6.2
  9. 6Z. Ben Shimol 6.9
  10. 9J. Kalu ▼ 87' 7.9
  11. 7Y. Shua ⇢2 ▼ 58' 8.7

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 24D. Hugi
  3. 5G. Cohen
  4. 20O. Dahan ▲ 88' 6.6
  5. 15D. Micha ▲ 87' 6.7
  6. 18G. Morozov ▲ 87' 6.9
  7. 99E. Gonzalez ▲ 58' 6.5
  8. 11T. Muzie ▲ 74' 6.7
  9. 21Y. Shikut
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 6.9
  2. 6T. Asante 7.0
  3. 4Heitor ▼ 46' 5.2
  4. 13R. Shlomo 6.0
  5. 3R. Revivo 6.2
  6. 70E. Sahiti ▼ 69' 6.6
  7. 42D. Peretz 6.9
  8. 28I. Sissokho 6.6
  9. 36I. Shahar ▼ 69' 7.3
  10. 29H. Varela 5.6
  11. 34S. Abu Farhi ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 17K. Belic ▲ 69' 6.9
  3. 23B. Lederman
  4. 30I. Noy
  5. 21N. Ben Harush ▲ 46' 6.5
  6. 19E. Madmon ▲ 69' 6.7
  7. 10K. Andrade ▲ 69' 6.6
  8. 77O. Davida
  9. 41I. Ben Hamo

Thống kê

019
451
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm6
8Trúng đích2
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc4
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
317Chuyền bóng266
255Chuyền chính xác198
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu51
105Ghi được86
49Thủng lưới77
2.33Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu