Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 3-1 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- 16' J. Marcelin
- 17' E. Zahavi11mhỏng 11m
- HT0-0
- 53' M. George 1-0
- 56' L. Deri
- 56' ▲ P. Twumasi ▼ M. George
- 66' J. Marcelin 2-0
- 67' ▲ G. Kanichowsky ▼ I. Sissokho
- 67' ▲ O. Davida ▼ E. Zahavi
- 69' Y. Shua
- 79' ▲ H. Addo ▼ Weslley Patati
- 83' ▲ Z. Zasno ▼ O. Atzili
- 84' 2-1 O. Davida · T. Asante
- 87' ▲ J. Jeno ▼ Y. Shua
- 88' ▲ I. Shahar ▼ J. van Overeem
- 90'+7 Y. Levi · D. Micha 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 55Miguel Silva
- 4J. Marcelin
- 5G. Cohen
- 44L. Deri
- 15D. Micha
- 8Y. Levi
- 23M. George ▼ 56'
- 77O. Atzili ▼ 83'
- 7Y. Shua ▼ 87'
- 11T. Muzi
- 26S. Kani
Dự bị 9
- 27P. Twumasi ▲ 56'
- 2Z. Zasno ▲ 83'
- 14J. Jeno ▲ 87'
- 28S. Israeli
- 25Y. Shalev
- 17Y. Yusupov
- 1R. Carmi
- 12N. Dabush
- 6I. Soro
- 23S. Sluga
- 13R. Shlomo
- 18N. Stojić
- 6T. Asante
- 3R. Revivo
- 14J. van Overeem ▼ 88'
- 42D. Peretz
- 28I. Sissokho ▼ 67'
- 7E. Zahavi ▼ 67'
- 9D. Turgeman
- 17Weslley Patati ▼ 79'
Dự bị 9
- 16G. Kanichowsky ▲ 67'
- 77O. Davida ▲ 67'
- 20H. Addo ▲ 79'
- 36I. Shahar ▲ 88'
- 33H. Layous
- 90R. Mishpati
- 5I. Nachmias
- 4S. Lemkin
- 27O. Davidzada
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu58
79Ghi được124
65Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận2.14
12Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn39
44Hiệp hai69