Beitar Jerusalem F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 3-1 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 8
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- 17' ▲ G. Morozov ▼ G. Cohen
- 36' 0-1 D. Turgeman · O. Davida
- 43' Timothy Muzie
- 45'+3 Jean Marcelin
- 45'+3 Jean Marcelin
- 45'+3 Dor Turgeman
- 45'+3 Sagiv Jehezkel
- HT0-1
- 46' ▲ L. Deri ▼ I. Soro
- 46' ▲ A. Yona ▼ P. Twumasi
- 48' T. Muzi · D. Micha 1-1
- 57' Grigory Morozov
- 67' ▲ E. Madmon ▼ O. Davida
- 67' ▲ Weslley Patati ▼ H. Layous
- 68' ▲ M. George ▼ D. Micha
- 77' ▲ E. Zahavi ▼ D. Peretz
- 79' ▲ S. Kani ▼ T. Muzi
- 82' Y. Shua11m 2-1
- 85' ▲ I. Shahar ▼ T. Asante
- 86' S. Kani 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 55Miguel Silva 7.0
- 2Z. Zasno 6.9
- 4J. Marcelin 6.6
- 20O. Dahan 7.3
- 5G. Cohen ▼ 17' 6.9
- 6I. Soro ▼ 46' 6.7
- 8Y. Levi 6.6
- 11T. Muzi ⚽ ▼ 79' 7.2
- 15D. Micha ⇢ ▼ 68' 6.6
- 27P. Twumasi ▼ 46' 6.0
- 7Y. Shua ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 18G. Morozov ▲ 17' 6.3
- 44L. Deri ▲ 46' 6.9
- 10A. Yona ▲ 46' 7.2
- 23M. George ⚽ ▲ 68' 7.0
- 26S. Kani ▲ 79' 7.2
- 14J. Jeno
- 1R. Carmi
- 12N. Dabush
- 19L. Mizrachi
- 90R. Mishpati 6.5
- 6T. Asante ▼ 85' 7.9
- 18N. Stojić 6.7
- 13R. Shlomo 6.7
- 11S. Jehezkel 5.9
- 77O. Davida ⇢ ▼ 67' 7.6
- 28I. Sissokho 6.9
- 16G. Kanichowsky 7.6
- 33H. Layous ▼ 67' 6.9
- 42D. Peretz ▼ 77' 6.2
- 9D. Turgeman ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 19E. Madmon ▲ 67' 6.7
- 17Weslley Patati ▲ 67' 6.3
- 7E. Zahavi ▲ 77' 6.2
- 36I. Shahar ▲ 85' 6.7
- 27O. Davidzada
- 14J. van Overeem
- 4S. Lemkin
- 23S. Sluga
- 5I. Nachmias
Thống kê
12⚑4
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm21
4Trúng đích6
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
4Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
335Chuyền bóng360
261Chuyền chính xác302
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu58
79Ghi được124
65Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận2.14
12Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn39
44Hiệp hai69