Hapoel Katamon
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Katamon vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 33
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 19' M. Suleiman M. Abu Nil
  2. 29' M. Hozez 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Sheikh Yosef M. Cudjoe
  5. 46' M. Grechkin O. Abuhav
  6. 47' A. Azugi
  7. 49' A. Idoko
  8. 64' I. Dappa M. Rakonjac
  9. 68' M. Ganame A. Azugi
  10. 75' H. Hilu
  11. 76' O. Almagor A. Idoko
  12. 76' I. Drame A. Miranyan
  13. 83' K. Brucic
  14. 85' Y. A. Distelfeld M. Hozez
  15. 85' N. Vrasana G. Badash
  16. 90'+4 D. Maicom
  17. 90'+7 A. Eshata
  18. FT1-0

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 22T. Haimovich
  3. 4Y. Laish
  4. 3N. Malmud
  5. 26H. Shalom
  6. 24G. Badash ▼ 85'
  7. 13J. Otomewo
  8. 6A. Eshata
  9. 7M. Hozez ▼ 85'
  10. 9M. Rakonjac ▼ 64'
  11. 25A. Idoko ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 66D. Domgjoni
  3. 20O. Nadir
  4. 2I. Eliyahu
  5. 77O. Almagor ▲ 76'
  6. 17Y. A. Distelfeld ▲ 85'
  7. 30I. Ransom
  8. 19N. Vrasana ▲ 85'
  9. 33I. Dappa ▲ 64'
Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 22M. Abu Nil ▼ 19'
  2. 12A. Azugi ▼ 68'
  3. 2M. Gantus
  4. 17H. Hilu
  5. 3K. Brucic
  6. 8D. Maicom
  7. 75J. N'Zi
  8. 18O. Abuhav ▼ 46'
  9. 29A. Salman
  10. 9A. Miranyan ▼ 76'
  11. 10M. Cudjoe ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman ▲ 19'
  2. 23E. Shamir
  3. 19S. Nachmani
  4. 26O. Korsia
  5. 7M. Sheikh Yosef ▲ 46'
  6. 20M. Ganame ▲ 68'
  7. 77J. Adeniyi
  8. 55M. Grechkin ▲ 46'
  9. 11I. Drame ▲ 76'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
36Ghi được34
50Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu