Hapoel Katamon
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Katamon vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-2 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 7
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Trọng tài
S. Levi
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 7' 0-1 O. Darwish
  2. HT0-1
  3. 56' Abdallah Jaber M. Gantus
  4. 58' T. Altman O. Biton
  5. 62' H. Hilo
  6. 63' W. Togui 1-1
  7. 66' N. Nadav
  8. 67' J. Luvovadio-Lelo N. Dumitru
  9. 67' G. Onugkha Ibrahima Sory Conté I
  10. 79' 1-2 A. Puljić
  11. 80' I. Zada G. Badash
  12. 80' C. Don J. Botaka
  13. 86' R. Shukrani
  14. 86' G. Joury R. Shukrani
  15. 87' A. Salman O. Bačo
  16. 88' Y. Tomer N. Malmud
  17. 89' G. Amos
  18. FT1-2

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 5E. Yao
  3. 37O. Bačo ▼ 87'
  4. 7J. Botaka ▼ 80'
  5. 26N. Niddam
  6. 8G. Naor
  7. 15O. Biton ▼ 58'
  8. 3N. Malmud ▼ 88'
  9. 24G. Badash ▼ 80'
  10. 11H. Shalom
  11. 28W. Togui

Dự bị 9

  1. 10T. Altman ▲ 58'
  2. 23I. Zada ▲ 80'
  3. 27C. Don ▲ 80'
  4. 20A. Salman ▲ 87'
  5. 9Y. Tomer ▲ 88'
  6. 6A. Ashta
  7. 25A. Glazer
  8. 32O. Agvadish
  9. 55Y. Shabi
Bnei Sakhnin HLV: H. Silvas
  1. 1G. Amos
  2. 66A. Puljić
  3. 2M. Gantus ▼ 56'
  4. 28O. Darwish
  5. 7B. Kayal
  6. 26N. Dumitru ▼ 67'
  7. 55R. Shukrani ▼ 86'
  8. 10Ibrahima Sory Conté I ▼ 67'
  9. 6I. Ganaem
  10. 18G. Melamed
  11. 17H. Hilo

Dự bị 8

  1. 14Abdallah Jaber ▲ 56'
  2. 9J. Luvovadio-Lelo ▲ 67'
  3. 27G. Onugkha ▲ 67'
  4. 5G. Joury ▲ 86'
  5. 11F. Zbedat
  6. 19S. Tagi
  7. 22M. Kanadil
  8. 23F. Sporkslede

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
45Ghi được50
58Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu