Bnei Sakhnin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Katamon

Bnei Sakhnin vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 3, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 11' A. Solomon · S. Tagi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Glazer O. Agvadish
  4. 55' S. Tagi 2-0
  5. 61' J. Duin T. Altman
  6. 62' R. Keller A. Solomon
  7. 62' A. Farada M. Hozez
  8. 62' I. Zada I. Dahan
  9. 65' I. Martinovic
  10. 66' A. Ashta O. Biton
  11. 72' 2-1 J. Duin
  12. 75' H. Hilo
  13. 80' M. Badarna Z. Ahmed
  14. 81' B. Khuri A. Ayias
  15. 84' I. Zada
  16. 90'+6 O. Darwish
  17. 90'+1 G. Chinemeren S. Tagi
  18. 90'+1 G. Joury Y. Abuhatzira
  19. FT2-1

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 1N. Hagen
  2. 66I. Martinović
  3. 2M. Gantus
  4. 28O. Darwish
  5. 33S. Oméonga
  6. 9Z. Ahmed ▼ 80'
  7. 19S. Tagi ▼ 90'
  8. 14Y. Abuhatzira ▼ 90'
  9. 12A. Solomon ▼ 62'
  10. 17H. Hilo
  11. 29A. Ayias ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 72R. Keller ▲ 62'
  2. 77M. Badarna ▲ 80'
  3. 24B. Khuri ▲ 81'
  4. 90G. Chinemeren ▲ 90'
  5. 5G. Joury ▲ 90'
  6. 8M. Tadisa
  7. 37A. Taha
  8. 10M. Shalata
  9. 22M. Abu Nil
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 2S. Piven
  3. 20O. Nadir
  4. 37O. Bačo
  5. 10T. Altman ▼ 61'
  6. 24N. Niddam
  7. 16O. Agvadish ▼ 46'
  8. 15O. Biton ▼ 66'
  9. 7M. Hozez ▼ 62'
  10. 29Capita
  11. 19I. Dahan ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 4A. Glazer ▲ 46'
  2. 9J. Duin ▲ 61'
  3. 21A. Farada ▲ 62'
  4. 23I. Zada ▲ 62'
  5. 6A. Ashta ▲ 66'
  6. 8O. Roizman
  7. 55N. Zamir
  8. 33M. Grechkin
  9. 17K. Zoabi

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
47Ghi được56
58Thủng lưới45
1.12Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu