Bnei Sakhnin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hapoel Katamon

Bnei Sakhnin vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 3, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Trọng tài
G. Levi
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 12' 0-1 O. Biton
  2. 21' R. Revivo
  3. 24' R. Revivo
  4. 24' R. Revivo
  5. 28' G. Melamed11m 1-1
  6. 43' H. Hilo
  7. HT1-1
  8. 50' H. Shalom G. Badash
  9. 57' O. Baco
  10. 60' G. Melamed 2-1
  11. 69' T. Altman W. Togui
  12. 69' D. Jan N. Niddam
  13. 69' I. Zada O. Biton
  14. 76' S. Tagi B. Kayal
  15. 83' M. Badarna A. Plumain
  16. 84' O. Darwish H. Hilo
  17. 84' C. Don O. Bačo
  18. 90'+6 I. Ganaem
  19. 90'+1 F. Zbedat D. Hugi
  20. FT2-1

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: K. Refua
  1. 1G. Amos
  2. 23F. Sporkslede
  3. 2M. Gantus
  4. 12A. Dosso
  5. 7B. Kayal ▼ 76'
  6. 55R. Shukrani
  7. 9A. Plumain ▼ 83'
  8. 10D. Hugi ▼ 90'
  9. 6I. Ganaem
  10. 18G. Melamed
  11. 17H. Hilo ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 19S. Tagi ▲ 76'
  2. 77M. Badarna ▲ 83'
  3. 28O. Darwish ▲ 84'
  4. 11F. Zbedat ▲ 90'
  5. 3A. Taha
  6. 5G. Joury
  7. 21M. Awaed
  8. 22M. Kanadil
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55Y. Shabi
  2. 5E. Yao
  3. 37O. Bačo ▼ 84'
  4. 12R. Revivo
  5. 7J. Botaka
  6. 6A. Ashta
  7. 26N. Niddam ▼ 69'
  8. 15O. Biton ▼ 69'
  9. 3N. Malmud
  10. 24G. Badash ▼ 50'
  11. 28W. Togui ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 11H. Shalom ▲ 50'
  2. 10T. Altman ▲ 69'
  3. 16D. Jan ▲ 69'
  4. 23I. Zada ▲ 69'
  5. 27C. Don ▲ 84'
  6. 1A. Adeleye
  7. 14G. Beni
  8. 22Y. Maliac
  9. 25A. Glazer

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
50Ghi được45
58Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu