Hapoel Katamon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Katamon vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 0-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 8
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 32' H. Hilu
  2. HT0-0
  3. 46' I. Dappa O. Almagor
  4. 57' J. Bushnaq I. Drame
  5. 63' A. Taha
  6. 81' O. Baye A. Idoko
  7. 82' O. Abuhav A. Taha
  8. 82' B. Khuri A. Salman
  9. 90'+2 M. Sheikh Yosef A. Miranyan
  10. FT0-0

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 26H. Shalom
  3. 4Y. Laish
  4. 3N. Malmud
  5. 20O. Nadir
  6. 6A. Eshata
  7. 77O. Almagor ▼ 46'
  8. 24G. Badash
  9. 11C. F. Don
  10. 7M. Hozez
  11. 25A. Idoko ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 66D. Domgjoni
  3. 16O. Agvadish
  4. 18O. Baye ▲ 81'
  5. 17Y. Distalfeld
  6. 15I. Oli
  7. 30I. Ransom
  8. 33I. Dappa ▲ 46'
Bnei Sakhnin HLV: Sharon Mimer
  1. 22M. Abu Nil
  2. 12A. Azugi
  3. 5I. Abu Abaid
  4. 17H. Hilu
  5. 3K. Brucic
  6. 10M. Cudjoe
  7. 23E. Shamir
  8. 6A. Taha ▼ 82'
  9. 11I. Drame ▼ 57'
  10. 9A. Miranyan ▼ 90'
  11. 29A. Salman ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman
  2. 20M. Ganame
  3. 26O. Korsia
  4. 18O. Abuhav ▲ 82'
  5. 30A. Avishay
  6. 77M. Bdarney
  7. 7M. Sheikh Yosef ▲ 90'
  8. 21J. Bushnaq ▲ 57'
  9. 24B. Khuri ▲ 82'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
36Ghi được34
50Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu