Bnei Sakhnin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Bnei Sakhnin vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 3, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 21
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 44' T. Haimovich
  2. HT0-0
  3. 46' J. Otomewo
  4. 57' G. Badash M. Hozez
  5. 57' N. Vrasana T. Haimovich
  6. 70' J. N'Zi M. Cudjoe
  7. 70' D. Maicom O. Abuhav
  8. 73' I. Madmon J. Otomewo
  9. 73' R. Sotiriou A. Idoko
  10. 86' M. Grechkin H. Hilu
  11. 86' M. Sheikh Yosef E. Shamir
  12. 86' O. Almagor M. Rakonjac
  13. 88' O. Nadir
  14. 90'+5 O. Almagor
  15. 90'+6 B. Khuri J. Bushnaq
  16. FT0-0

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 22M. Abu Nil
  2. 12A. Azugi
  3. 2M. Gantus
  4. 17H. Hilu ▼ 86'
  5. 3K. Brucic
  6. 23E. Shamir ▼ 86'
  7. 18O. Abuhav ▼ 70'
  8. 10M. Cudjoe ▼ 70'
  9. 21J. Bushnaq ▼ 90'
  10. 29A. Salman
  11. 9A. Miranyan

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman
  2. 5I. Abu Abaid
  3. 55M. Grechkin ▲ 86'
  4. 26O. Korsia
  5. 11I. Drame
  6. 75J. N'Zi ▲ 70'
  7. 8D. Maicom ▲ 70'
  8. 7M. Sheikh Yosef ▲ 86'
  9. 24B. Khuri ▲ 90'
Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 16O. Agvadish
  3. 4Y. Laish
  4. 66D. Domgjoni
  5. 20O. Nadir
  6. 7M. Hozez ▼ 57'
  7. 22T. Haimovich ▼ 57'
  8. 13J. Otomewo ▼ 73'
  9. 25A. Idoko ▼ 73'
  10. 9M. Rakonjac ▼ 86'
  11. 6A. Eshata

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 3N. Malmud
  3. 8I. Madmon ▲ 73'
  4. 17Y. A. Distelfeld
  5. 10R. Sotiriou ▲ 73'
  6. 24G. Badash ▲ 57'
  7. 19N. Vrasana ▲ 57'
  8. 77O. Almagor ▲ 86'
  9. 30I. Ransom

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
34Ghi được36
57Thủng lưới50
0.89Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu