Hapoel Katamon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Katamon vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 0-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 16
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 5' M. Tadisa G. Joury
  2. HT0-0
  3. 46' T. Altman C. Don
  4. 65' K. Zoabi M. Hozez
  5. 66' O. Roizman O. Biton
  6. 69' A. Solomon Y. Abuhatzira
  7. 69' A. Ayias M. Tadisa
  8. 73' A. Glazer S. Piven
  9. 83' A. Ashta L. Kasa
  10. 83' B. Khuri S. Tagi
  11. 83' M. Badarna Z. Ahmed
  12. FT0-0

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 2S. Piven ▼ 73'
  3. 33M. Grechkin
  4. 3N. Malmud
  5. 16O. Agvadish
  6. 15O. Biton ▼ 66'
  7. 21A. Farada
  8. 77L. Kasa ▼ 83'
  9. 7M. Hozez ▼ 65'
  10. 9J. Duin
  11. 11C. Don ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10T. Altman ▲ 46'
  2. 17K. Zoabi ▲ 65'
  3. 8O. Roizman ▲ 66'
  4. 4A. Glazer ▲ 73'
  5. 6A. Ashta ▲ 83'
  6. 5E. Yao
  7. 24N. Niddam
  8. 1A. Adeleye
  9. 19I. Dahan
Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil
  2. 2M. Gantus
  3. 28O. Darwish
  4. 72R. Keller
  5. 11D. Hugi
  6. 33S. Oméonga
  7. 9Z. Ahmed ▼ 83'
  8. 5G. Joury ▼ 5'
  9. 19S. Tagi ▼ 83'
  10. 14Y. Abuhatzira ▼ 69'
  11. 17H. Hilo

Dự bị 9

  1. 8M. Tadisa ▲ 5'
  2. 12A. Solomon ▲ 69'
  3. 29A. Ayias ▲ 69'
  4. 24B. Khuri ▲ 83'
  5. 77M. Badarna ▲ 83'
  6. 30A. Yassin
  7. 10M. Shalata
  8. 99A. Halaihal
  9. 3Y. Nassar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
56Ghi được47
45Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu