Hapoel Katamon
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Katamon vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 4-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 22' M. Hozez · Y. Distelfeld 1-0
  2. 24' 1-1 B. Osei · O. Darwish
  3. 31' O. Almagor 2-1
  4. 45'+1 O. Almagor · A. Farada 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' J. Fuchs E. Shahaf
  7. 53' M. Hozez · O. Almagor 4-1
  8. 55' C. Don A. Farada
  9. 56' A. Halaihal A. Ramalingom
  10. 56' B. Khuri A. Salman
  11. 61' I. Ransom Jidechukwu O. Almagor
  12. 64' B. Osei
  13. 69' B. Khuri
  14. 72' L. Zana E. Yao
  15. 72' A. Idoko E. Almog
  16. 72' A. Ashta Y. Distelfeld
  17. 74' O. Abuhav A. Taha
  18. 81' M. Badarna L. Nangis
  19. FT4-1

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 5E. Yao ▼ 72'
  3. 4A. Glazer
  4. 3N. Malmud
  5. 16O. Agvadish
  6. 8I. Madmon
  7. 21A. Farada ▼ 55'
  8. 17Y. Distelfeld ▼ 72'
  9. 7M. Hozez
  10. 9E. Almog ▼ 72'
  11. 77O. Almagor ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11C. Don ▲ 55'
  2. 30I. Ransom Jidechukwu ▲ 61'
  3. 14L. Zana ▲ 72'
  4. 25A. Idoko ▲ 72'
  5. 6A. Ashta ▲ 72'
  6. 15Y. Laish
  7. 24G. Badash
  8. 1M. Alchevski
  9. 20O. Nadir
Bnei Sakhnin HLV: M. Koretski
  1. 22M. Abu Nil
  2. 5I. Abu Abaid
  3. 16N. Belay
  4. 28O. Darwish
  5. 14I. Ben Hamo
  6. 19B. Osei
  7. 8E. Shahaf ▼ 46'
  8. 37A. Taha ▼ 74'
  9. 10L. Nangis ▼ 81'
  10. 9A. Ramalingom ▼ 56'
  11. 29A. Salman ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 42J. Fuchs ▲ 46'
  2. 99A. Halaihal ▲ 56'
  3. 24B. Khuri ▲ 56'
  4. 18O. Abuhav ▲ 74'
  5. 77M. Badarna ▲ 81'
  6. 11M. Anim Cudjoe
  7. 47D. Dzhulani
  8. 30Abed Yassin
  9. 13M. Tchibota

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
52Ghi được39
52Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu