Hapoel Katamon
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Katamon vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 4, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WLLWD Hapoel Katamon
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 39' A. Idoko · Y. Laish 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Soni B. Khuri
  4. 55' M. Cudjoe
  5. 55' O. Almagor I. Ransom Jidechukwu
  6. 63' M. Tadisa A. Taha
  7. 63' A. Salman M. Anim Cudjoe
  8. 67' A. Farada
  9. 73' J. Duin A. Idoko
  10. 73' D. Dzhulani N. Belay
  11. 77' D. Joulani
  12. 79' A. Halaihal A. Ramalingom
  13. 80' I. Madmon A. Farada
  14. 81' Y. Distelfeld M. Hozez
  15. 90'+3 I. Elmkies
  16. 90'+3 I. Ben Hamo
  17. FT1-0

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 5E. Yao
  3. 6A. Ashta
  4. 3N. Malmud
  5. 24Y. Laish
  6. 16O. Agvadish
  7. 21A. Farada ▼ 80'
  8. 25A. Idoko ▼ 73'
  9. 7M. Hozez ▼ 81'
  10. 11C. Don
  11. 30I. Ransom Jidechukwu ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 77O. Almagor ▲ 55'
  2. 9J. Duin ▲ 73'
  3. 8I. Madmon ▲ 80'
  4. 17Y. Distelfeld ▲ 81'
  5. 4A. Glazer
  6. 20O. Nadir
  7. 15O. Biton
  8. 1M. Alchevski
  9. 14L. Zana
Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil
  2. 4K. Sotiriou
  3. 16N. Belay ▼ 73'
  4. 28O. Darwish
  5. 14I. Ben Hamo
  6. 33S. Oméonga
  7. 6I. Elmkies
  8. 11M. Anim Cudjoe ▼ 63'
  9. 37A. Taha ▼ 63'
  10. 9A. Ramalingom ▼ 79'
  11. 24B. Khuri ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10K. Soni ▲ 46'
  2. 8M. Tadisa ▲ 63'
  3. 29A. Salman ▲ 63'
  4. 47D. Dzhulani ▲ 73'
  5. 99A. Halaihal ▲ 79'
  6. 30Abed Yassin
  7. 5G. Joury
  8. 20M. Ganame
  9. 18O. Abuhav

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
52Ghi được39
52Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu