Bnei Sakhnin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Katamon

Bnei Sakhnin vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-2 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 3, hòa 3, Hapoel Katamon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 10' 0-1 M. Hozez · A. Glazer
  2. 23' J. Fuchs
  3. 38' Y. Distalfeld
  4. 40' A. Glazer
  5. HT0-1
  6. 46' Y. Laish A. Glazer
  7. 46' A. Farada Y. Distelfeld
  8. 60' M. Anim Cudjoe E. Shahaf
  9. 60' O. Agvadish O. Nadir
  10. 69' A. Taha
  11. 72' 0-2 M. Hozez11m
  12. 73' M. Tchibota A. Taha
  13. 74' O. Abuhav A. Halaihal
  14. 79' O. Almagor G. Badash
  15. 83' A. Salman J. Fuchs
  16. 83' B. Khuri I. Ben Hamo
  17. 83' A. Ashta C. Don
  18. 90' H. Abd Elhamed
  19. FT0-2

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil
  2. 44H. Elhamed
  3. 5I. Abu Abaid
  4. 14I. Ben Hamo ▼ 83'
  5. 19B. Osei
  6. 42J. Fuchs ▼ 83'
  7. 8E. Shahaf ▼ 60'
  8. 37A. Taha ▼ 73'
  9. 10L. Nangis
  10. 9A. Ramalingom
  11. 99A. Halaihal ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 11M. Anim Cudjoe ▲ 60'
  2. 13M. Tchibota ▲ 73'
  3. 18O. Abuhav ▲ 74'
  4. 29A. Salman ▲ 83'
  5. 24B. Khuri ▲ 83'
  6. 77M. Badarna
  7. 28O. Darwish
  8. 47D. Dzhulani
  9. 30Abed Yassin
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 5E. Yao
  3. 20O. Nadir ▼ 60'
  4. 4A. Glazer ▼ 46'
  5. 3N. Malmud
  6. 8I. Madmon
  7. 17Y. Distelfeld ▼ 46'
  8. 24G. Badash ▼ 79'
  9. 7M. Hozez
  10. 9E. Almog
  11. 11C. Don ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 15Y. Laish ▲ 46'
  2. 21A. Farada ▲ 46'
  3. 16O. Agvadish ▲ 60'
  4. 77O. Almagor ▲ 79'
  5. 6A. Ashta ▲ 83'
  6. 25A. Idoko
  7. 1M. Alchevski
  8. 30I. Ransom Jidechukwu
  9. 22S. Diallo

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu39
39Ghi được52
54Thủng lưới52
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu