Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 2-0 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 3, Hapoel Haifa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- WDDDW Hapoel Haifa
- 23' George Diba
- 27' Saná Gomes
- 28' Saná Gomes
- 31' ▲ T. Arbel ▼ R. Hatuel
- 35' E. Azoulay · J. Bataille 1-0
- 45'+7 Lisav Naif Eissat
- 45' Tamir Arbel
- 45' G. Melamed · K. Gorre 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Zikri ▼ O. Biton
- 50' ▲ M. Ohana ▼ D. Haziza
- 63' Kenji Gorré
- 64' ▲ L. Sardal ▼ R. Ndo
- 64' ▲ I. Buganim ▼ N. Sabag
- 67' ▲ Silva Kani ▼ K. Saief
- 67' ▲ T. Stewart ▼ G. Melamed
- 80' ▲ A. Forat Ayias ▼ J. East
- 87' ▲ Y. Faingezicht ▼ K. Gorre
- 87' ▲ S. Goldberg ▼ L. Eissat
- FT2-0
Đội hình
- 89G. Yermakov 6.9
- 25J. Bataille ⇢ 7.2
- 37E. Amir 7.5
- 24L. Eissat ▼ 87' 7.7
- 27P. Cornud 7.2
- 80P. Agba 7.2
- 16K. Saief ▼ 67' 6.7
- 19E. Azoulay ⚽ 7.9
- 8D. Haziza ▼ 50' 7.2
- 11K. Gorre ⇢ ▼ 87' 7.0
- 18G. Melamed ⚽ ▼ 67' 8.2
Dự bị 9
- 40S. Kaiuf
- 29Y. Faingezicht ▲ 87' 6.3
- 3S. Goldberg ▲ 87' 6.9
- 2Z. Zasno
- 7Silva Kani ▲ 67' 6.7
- 10M. Nahuel
- 26M. Ohana ▲ 50' 6.2
- 17S. Podgoreanu
- 9T. Stewart ▲ 67' 6.2
- 22B. Machini 6.6
- 4D. Malul 6.6
- 25G. Diba 6.3
- 33Bruno Ramires 6.2
- 92Sana 5.0
- 55N. Sabag ▼ 64' 6.7
- 14R. Nawi 6.9
- 77R. Ndo ▼ 64' 6.9
- 18O. Biton ▼ 46' 6.5
- 9R. Hatuel ▼ 31' 6.3
- 10J. East ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 1N. Antman
- 3T. Arbel ▲ 31' 6.3
- 12O. Biton 6.5
- 8Y. Ferber
- 24L. Sardal ▲ 64' 6.3
- 7I. Buganim ▲ 64' 6.7
- 15Y. Gonen
- 11A. Forat Ayias ▲ 80' 6.3
- 21R. Zikri ▲ 46' 6.3
Thống kê
01⚑8
⚑221
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm7
8Trúng đích3
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
685Chuyền bóng233
625Chuyền chính xác175
91%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu38
74Ghi được45
57Thủng lưới60
1.68Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai28