Hapoel Haifa
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Haifa vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-4 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 3, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 39' Dean David
  2. 41' 0-1 D. Sabi'a · D. Haziza
  3. HT0-1
  4. 46' I. Hagag D. Haziza
  5. 51' Dramane Salou
  6. 53' G. Melamed11m 1-1
  7. 55' Sean Goldberg
  8. 62' Ilay Hajaj
  9. 67' D. Antilevskiy D. Hugi
  10. 67' Y. Ferber L. Serdal
  11. 69' G. Kinda M. Jaber
  12. 71' Dia Saba
  13. 73' 1-2 L. Refaelov11m
  14. 77' I. Feingold D. David
  15. 77' E. Azoulay Nahuel Leiva
  16. 80' Abdoulaye Seck
  17. 82' Orel Dgani
  18. 83' I. Noy D. Salou
  19. 84' 1-3 D. Sabi'a11m
  20. 85' Lior Refaelov
  21. 88' X. Severina D. Sabia
  22. 90' B. Lin N. Sabag
  23. 90'+3 1-4 X. Severina · G. Kinda
  24. FT1-4

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 8.0
  2. 4D. Malul 6.7
  3. 26O. Dgani 5.6
  4. 5F. Mayembo 6.5
  5. 2N. Ben Harush 6.2
  6. 55N. Sabag ▼ 90' 6.6
  7. 8D. Salou ▼ 83' 6.3
  8. 9T. Diarra 6.2
  9. 24L. Serdal ▼ 67' 7.2
  10. 10D. Hugi ▼ 67' 6.2
  11. 18G. Melamed 7.2

Dự bị 9

  1. 90D. Antilevskiy ▲ 67' 6.5
  2. 15Y. Ferber ▲ 67' 6.3
  3. 20I. Noy ▲ 83' 6.2
  4. 19B. Lin ▲ 90'
  5. 3T. Arbel
  6. 13N. Antman
  7. 31Y. Serdal
  8. 25G. Diba
  9. 7I. Boganim
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 6.5
  2. 30A. Seck 7.0
  3. 44Pedrão 7.2
  4. 3S. Goldberg 6.3
  5. 8D. Haziza ▼ 46' 6.9
  6. 26M. Jaber ▼ 69' 6.9
  7. 4A. Muhammad 7.2
  8. 9Nahuel Leiva ▼ 77' 6.6
  9. 10D. Sabi'a ⚽2 9.5
  10. 21D. David ▼ 77' 6.9
  11. 11L. Refaelov 7.7

Dự bị 9

  1. 28I. Hagag ▲ 46' 6.6
  2. 6G. Kinda ▲ 69' 7.3
  3. 22I. Feingold ▲ 77' 6.7
  4. 24E. Azoulay ▲ 77' 6.9
  5. 7X. Severina ▲ 88' 7.6
  6. 14V. N'Simba
  7. 34O. Syrota
  8. 13T. Sultani
  9. 38O. Dahan

Thống kê

024
250
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm15
2Trúng đích11
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
7Cứu thua1
312Chuyền bóng433
244Chuyền chính xác362
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
62Ghi được86
65Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu