Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 0-2 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 3, Hapoel Haifa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- WDDDW Hapoel Haifa
- 16' Pierre Cornud
- 22' Naor Sabag
- 37' Dean David
- 45'+4 Liran Sardal
- 45'+11 Denis Polyakov
- 45'+13 0-1 3 G. Melamed11m
- HT0-1
- 46' ▲ I. Feingold ▼ L. Šimić
- 48' 0-2 G. Melamed · I. Noy
- 57' ▲ A. Khalaili ▼ M. Kandil
- 57' ▲ D. Haziza ▼ F. Pierrot
- 57' ▲ D. Malul ▼ N. Sabag
- 59' Itamar Noy
- 68' ▲ B. Lin ▼ I. Noy
- 69' ▲ G. Kinda ▼ L. Refaelov
- 70' Sharif Kaiuf
- 73' ▲ R. Fucs ▼ P. Cornud
- 78' Dmitri Antilevski
- 79' Anan Khalaili
- 79' Dor Malul
- 81' Ali Mohamed
- 81' Ali Mohamed
- 83' ▲ T. Yosefi ▼ L. Serdal
- 83' ▲ I. Boganim ▼ D. Antilevskiy
- 83' ▲ O. Biton ▼ I. Eliyahu
- 88' Sean Goldberg
- 88' Itay Buganim
- 90'+3 George Diba
- FT0-2
Đội hình
- 40S. Keouf 5.9
- 30A. Seck 6.2
- 44L. Šimić ▼ 46' 6.7
- 3S. Goldberg 6.9
- 23M. Kandil ▼ 57' 6.9
- 26M. Jaber 6.6
- 11L. Refaelov ▼ 69' 7.3
- 4A. Muhammad 6.3
- 27P. Cornud ▼ 73' 6.3
- 9F. Pierrot ▼ 57' 6.7
- 21D. David 6.5
Dự bị 9
- 22I. Feingold ▲ 46' 6.9
- 25A. Khalaili ▲ 57' 6.3
- 8D. Haziza ▲ 57' 6.3
- 6G. Kinda ▲ 69' 6.6
- 77R. Fucs ▲ 73' 7.0
- 32Z. Shimol
- 37E. Khalaili
- 5Show
- 18G. Naor
- 13N. Antman 7.2
- 25G. Diba 7.3
- 5F. Mayembo 7.3
- 33D. Polyakov 7.0
- 2N. Ben Harush 7.2
- 20I. Noy ⇢ ▼ 68' 6.9
- 55N. Sabag ▼ 57' 6.6
- 22I. Eliyahu ▼ 83' 7.3
- 24L. Serdal ▼ 83' 6.9
- 90D. Antilevskiy ▼ 83' 6.7
- 18G. Melamed ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 4D. Malul ▲ 57' 6.6
- 19B. Lin ▲ 68' 6.2
- 10T. Yosefi ▲ 83' 6.6
- 17I. Boganim ▲ 83' 6.5
- 12O. Biton ▲ 83' 6.3
- 40Y. Kurka
- 26Y. Kabeda
- 11Felipe Santos
- 1Y. Gerafi
Thống kê
23⚑5
⚑470
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm13
2Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng7
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
350Chuyền bóng225
292Chuyền chính xác178
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
66Trận đấu46
117Ghi được60
64Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận1.3
25Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai36