Hapoel Haifa vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 3, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- 25' Liran Sardal
- 25' Noam Ben Harush
- 25' Ilay Hajaj
- 32' Daniel Sundgren
- 34' Fernand Mayembo
- HT0-0
- 62' ▲ G. Kinda ▼ L. Refaelov
- 68' ▲ D. Malul ▼ N. Sabag
- 69' ▲ I. Noy ▼ T. Yosefi
- 69' ▲ F. Pierrot ▼ D. Sundgren
- 72' 0-1 D. David · F. Pierrot
- 74' 0-2 D. David · F. Pierrot
- 77' ▲ I. Eliyahu ▼ N. Ben Harush
- 77' ▲ D. Antilevskiy ▼ L. Serdal
- 86' ▲ S. Podgoreanu ▼ I. Hagag
- 87' ▲ Show ▼ K. Saief
- 87' ▲ M. Kandil ▼ M. Jaber
- 90' ▲ O. Checkol ▼ M. Kamara
- FT0-2
Đội hình
- 1Y. Gerafi 6.2
- 2N. Ben Harush ▼ 77' 6.2
- 25G. Diba 6.0
- 5F. Mayembo 7.0
- 12O. Biton 7.5
- 33D. Polyakov 6.9
- 55N. Sabag ▼ 68' 6.9
- 24L. Serdal ▼ 77' 6.7
- 10T. Yosefi ▼ 69' 7.2
- 7M. Kamara ▼ 90' 6.0
- 18G. Melamed 6.3
Dự bị 9
- 4D. Malul ▲ 68' 6.2
- 20I. Noy ▲ 69' 6.2
- 22I. Eliyahu ▲ 77' 6.7
- 90D. Antilevskiy ▲ 77' 6.3
- 30O. Checkol ▲ 90'
- 19B. Lin
- 11Felipe Santos
- 13N. Antman
- 26Y. Kabeda
- 40S. Keouf 7.2
- 2D. Sundgren ▼ 69' 6.9
- 30A. Seck 7.3
- 44L. Šimić 8.0
- 3S. Goldberg 7.0
- 26M. Jaber ▼ 87' 6.9
- 4A. Muhammad 7.6
- 15K. Saief ▼ 87' 7.2
- 11L. Refaelov ▼ 62' 6.3
- 28I. Hagag ▼ 86' 6.5
- 21D. David ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 6G. Kinda ▲ 62' 6.6
- 9F. Pierrot ▲ 69' 8.0
- 17S. Podgoreanu ▲ 86' 6.3
- 5Show ▲ 87' 6.9
- 23M. Kandil ▲ 87' 6.7
- 22I. Feingold
- 18G. Naor
- 16I. Nitzan
- 55R. Gershon
Thống kê
03⚑4
⚑620
28%Kiểm soát bóng72%
7Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
183Chuyền bóng470
122Chuyền chính xác402
67%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu66
60Ghi được117
57Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai58