Hapoel Haifa vs Maccabi Haifa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-1 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 3, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- 5' Roy Nawi
- 6' Dor Malul
- 14' 0-1 T. Stewart · S. Podgoreanu
- 32' ▲ T. Arbel ▼ D. Malul
- 32' ▲ O. Biton ▼ L. Angulo
- 33' Suf Podgoreanu
- 38' R. Zikri · O. Biton 1-1
- HT1-1
- 54' Sean Goldberg
- 56' Dolev Haziza
- 62' ▲ L. Eissat ▼ A. Mohamed
- 62' ▲ P. Agba ▼ S. Goldberg
- 62' ▲ K. Gorre ▼ D. Haziza
- 63' ▲ Y. Ferber ▼ R. Ndo
- 63' ▲ R. Hatuel ▼ R. Zikri
- 74' ▲ Silva Kani ▼ S. Podgoreanu
- 75' ▲ D. Jovanovic ▼ T. Stewart
- 80' ▲ L. Sardal ▼ R. Nawi
- 87' Rotem Hatuel
- 87' Abdoulaye Seck
- 90'+1 George Diba
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Antman 6.5
- 4D. Malul ▼ 32' 6.3
- 25G. Diba 7.3
- 33Bruno Ramires 6.6
- 92Sana 6.9
- 55N. Sabag 5.9
- 28L. Angulo ▼ 32' 6.2
- 77R. Ndo ▼ 63' 6.7
- 14R. Nawi ▼ 80' 6.5
- 21R. Zikri ⚽ ▼ 63' 8.0
- 10J. East 6.9
Dự bị 9
- 22B. Machini
- 3T. Arbel ▲ 32' 7.2
- 12O. Biton ▲ 32' 7.0
- 18O. Biton ▲ 32' 7.0
- 8Y. Ferber ▲ 63' 6.3
- 24L. Sardal ▲ 80' 6.7
- 15Y. Gonen
- 9R. Hatuel ▲ 63' 6.3
- 11A. Forat Ayias
- 89G. Yermakov 7.9
- 25J. Bataille 6.2
- 30A. Seck 7.6
- 3S. Goldberg ▼ 62' 6.2
- 27P. Cornud 6.9
- 4A. Mohamed ▼ 62' 7.3
- 19E. Azoulay 6.2
- 17S. Podgoreanu ⇢ ▼ 74' 6.9
- 10M. Nahuel 6.2
- 8D. Haziza ▼ 62' 6.3
- 9T. Stewart ⚽ ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 16K. Saief
- 40S. Kaiuf
- 24L. Eissat ▲ 62' 7.0
- 5G. Naor
- 80P. Agba ▲ 62' 6.9
- 15L. Kassa
- 11K. Gorre ▲ 62' 6.6
- 99D. Jovanovic ▲ 75' 6.7
- 7Silva Kani ▲ 74' 6.3
Thống kê
04⚑2
⚑730
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
2Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
265Chuyền bóng493
183Chuyền chính xác411
69%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu44
45Ghi được74
60Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai41