Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 3, Hapoel Haifa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Haifa F.C.
- WDDDW Hapoel Haifa
- 9' Gadi Kinda
- 15' G. Kinda · A. Khalaili 1-0
- 19' Mohammed Kamara
- HT1-0
- 55' Daniel Sundgren
- 58' 1-1 T. Yosefi
- 63' ▲ Show ▼ D. Sundgren
- 66' Gadi Kinda
- 67' ▲ D. Antilevskiy ▼ G. Melamed
- 69' George Diba
- 74' ▲ D. Lesovoy ▼ G. Kinda
- 74' ▲ I. Feingold ▼ L. Šimić
- 81' ▲ D. Polyakov ▼ L. Serdal
- 82' Fernand Mayembo
- 84' Lior Refaelov
- 84' ▲ L. Kasa ▼ A. Muhammad
- 84' ▲ T. Hemed ▼ L. Refaelov
- 88' ▲ B. Lin ▼ N. Sabag
- 88' ▲ I. Boganim ▼ M. Kamara
- 90' Show
- FT1-1
Đội hình
- 40S. Keouf 7.7
- 25A. Khalaili ⇢ 8.0
- 30A. Seck 7.6
- 44L. Šimić ▼ 74' 6.7
- 3S. Goldberg 7.0
- 15K. Saief 7.2
- 6G. Kinda ⚽ ▼ 74' 8.3
- 4A. Muhammad ▼ 84' 6.9
- 2D. Sundgren ▼ 63' 6.6
- 11L. Refaelov ▼ 84' 6.7
- 9F. Pierrot 6.2
Dự bị 9
- 5Show ▲ 63' 6.6
- 31D. Lesovoy ▲ 74' 6.9
- 22I. Feingold ▲ 74' 6.6
- 14L. Kasa ▲ 84' 6.7
- 29T. Hemed ▲ 84' 6.7
- 18G. Naor
- 17S. Podgoreanu
- 55R. Gershon
- 16I. Nitzan
- 1Y. Gerafi 8.2
- 2N. Ben Harush 7.2
- 25G. Diba 6.9
- 5F. Mayembo 6.9
- 44H. Elhamed 6.5
- 55N. Sabag ▼ 88' 6.3
- 4D. Malul 7.7
- 10T. Yosefi ⚽ 8.2
- 24L. Serdal ▼ 81' 6.9
- 7M. Kamara ▼ 88' 6.0
- 18G. Melamed ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 90D. Antilevskiy ▲ 67' 6.5
- 33D. Polyakov ▲ 81' 6.3
- 19B. Lin ▲ 88' 6.2
- 17I. Boganim ▲ 88' 6.5
- 20I. Noy
- 12O. Biton
- 30O. Checkol
- 11Felipe Santos
- 13N. Antman
Thống kê
04⚑4
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm17
7Trúng đích7
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
5Cứu thua6
468Chuyền bóng301
392Chuyền chính xác237
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
66Trận đấu46
117Ghi được60
64Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận1.3
25Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai36