Maccabi Haifa F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Hapoel Haifa

Maccabi Haifa F.C. vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Haifa F.C. 1-5 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Haifa F.C. thắng 4, hòa 3, Hapoel Haifa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
WDDDW Hapoel Haifa
  1. 12' 0-1 J. East · T. Diarra
  2. 25' Noam Ben Harush
  3. 28' Vital Nsimba
  4. 29' 0-2 J. East · N. Ben Harush
  5. 30' Javon East
  6. 35' Roey Elimelech
  7. 36' Orel Dgani
  8. 41' 0-3 T. Diarra · D. Hugi
  9. 42' Thiemoko Diarra
  10. HT0-3
  11. 46' D. Haziza R. Elimelech
  12. 46' L. Refaelov V. NSimba
  13. 46' T. Lance A. Arazi
  14. 46' D. Antilevskiy D. Hugi
  15. 49' Mahmoud Jaber
  16. 50' 0-4 T. Diarra · J. East
  17. 52' 0-5 J. East · N. Sabag
  18. 54' Javon East
  19. 64' G. Melamed D. David
  20. 66' D. Salou N. Sabag
  21. 72' L. Hermesh M. Jaber
  22. 72' L. Serdal I. Noy
  23. 75' Dor Malul
  24. 78' Ali Mohamed
  25. 79' G. Melamed · X. Severina 1-5
  26. 83' Y. Ferber D. Malul
  27. 83' G. Diba J. East
  28. 87' Dolev Haziza
  29. FT1-5

Đội hình

Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 5.3
  2. 42R. Elimelech ▼ 46' 5.7
  3. 30A. Seck 6.3
  4. 34O. Syrota 6.3
  5. 14V. N'Simba 6.0
  6. 31A. Arazi ▼ 46' 6.9
  7. 4A. Muhammad 6.9
  8. 26M. Jaber ▼ 72' 6.3
  9. 10D. Sabi'a 6.3
  10. 21D. David ▼ 64' 6.5
  11. 7X. Severina 7.6

Dự bị 9

  1. 8D. Haziza ▲ 46' 6.9
  2. 11L. Refaelov ▲ 46' 6.6
  3. 35T. Lance ▲ 46' 6.3
  4. 18G. Melamed ▲ 64' 7.3
  5. 33L. Hermesh ▲ 72' 6.7
  6. 13T. Sultani
  7. 36I. Khalaili
  8. 28I. Hagag
  9. 37E. Amir
Hapoel Haifa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Levy
  1. 13N. Antman 6.9
  2. 3T. Arbel 6.5
  3. 4D. Malul ▼ 83' 6.7
  4. 26O. Dgani 6.9
  5. 5F. Mayembo 6.6
  6. 2N. Ben Harush 7.2
  7. 55N. Sabag ▼ 66' 7.5
  8. 9T. Diarra ⚽2 9.0
  9. 20I. Noy ▼ 72' 7.0
  10. 11D. Hugi ▼ 46' 7.0
  11. 10J. East ⚽3 ▼ 83' 9.6

Dự bị 9

  1. 90D. Antilevskiy ▲ 46' 6.3
  2. 8D. Salou ▲ 66' 6.2
  3. 24L. Serdal ▲ 72' 6.2
  4. 15Y. Ferber ▲ 83' 6.5
  5. 25G. Diba ▲ 83' 6.3
  6. 17A. Doumbia
  7. 23A. Porat Ayash
  8. 12O. Biton
  9. 1Y. Gerafi

Thống kê

053
240
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm9
2Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
1Cứu thua1
493Chuyền bóng304
431Chuyền chính xác250
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
86Ghi được62
65Thủng lưới65
1.95Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu