Hapoel Haifa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Haifa F.C.

Hapoel Haifa vs Maccabi Haifa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-2 Maccabi Haifa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 3, hòa 3, Maccabi Haifa F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LWLWW Maccabi Haifa F.C.
  1. 38' 0-1 K. Saief
  2. 41' Fernand Mayembo
  3. 42' Orel Dgani
  4. 45'+1 Lior Refaelov
  5. HT0-1
  6. 51' Xander Severina
  7. 56' Noam Ben Harush
  8. 56' Dia Saba
  9. 64' A. Porat Ayash I. Noy
  10. 64' Y. Ferber A. Doumbia
  11. 68' Pedrão L. Refaelov
  12. 68' G. Melamed D. David
  13. 75' 0-2 G. Melamed · D. Sabi'a
  14. 78' E. Azoulay R. Elimelech
  15. 78' Ricardinho X. Severina
  16. 81' T. Arbel D. Malul
  17. 81' B. Lin L. Serdal
  18. 85' Ricardinho
  19. 87' G. Kinda D. Sabia
  20. 90'+4 Kenny Saief
  21. FT0-2

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 5.3
  2. 17A. Doumbia ▼ 64' 7.2
  3. 4D. Malul ▼ 81' 6.7
  4. 26O. Dgani 6.9
  5. 5F. Mayembo 6.9
  6. 2N. Ben Harush 7.2
  7. 24L. Serdal ▼ 81' 6.9
  8. 6A. Zargari 6.7
  9. 20I. Noy ▼ 64' 6.2
  10. 10J. East 6.9
  11. 11D. Hugi 6.9

Dự bị 9

  1. 23A. Porat Ayash ▲ 64' 7.0
  2. 15Y. Ferber ▲ 64' 6.5
  3. 3T. Arbel ▲ 81' 6.9
  4. 19B. Lin ▲ 81' 7.2
  5. 55N. Sabag
  6. 12O. Biton
  7. 25G. Diba
  8. 31Y. Serdal
  9. 13N. Antman
Maccabi Haifa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bakhar
  1. 40S. Keouf 7.3
  2. 42R. Elimelech ▼ 78' 7.3
  3. 3S. Goldberg 7.7
  4. 34O. Syrota 7.3
  5. 16K. Saief 7.6
  6. 4A. Muhammad 7.7
  7. 26M. Jaber 7.5
  8. 7X. Severina ▼ 78' 6.6
  9. 10D. Sabi'a 7.2
  10. 11L. Refaelov ▼ 68' 6.9
  11. 21D. David ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 44Pedrão ▲ 68' 6.3
  2. 18G. Melamed ▲ 68' 7.3
  3. 24E. Azoulay ▲ 78' 6.6
  4. 99Ricardinho ▲ 78' 6.6
  5. 6G. Kinda ▲ 87' 6.9
  6. 13T. Sultani
  7. 36I. Khalaili
  8. 33L. Hermesh
  9. 14V. N'Simba

Thống kê

034
350
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
1Cứu thua4
345Chuyền bóng563
274Chuyền chính xác486
79%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu44
62Ghi được86
65Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu