Derry City F.C. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 3-3 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 1, hòa 5, Shamrock Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 29
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 2' E. Chapman · M. Duffy 1-0
- 6' Patrick McClean
- 16' M. Duffy · D. Burns 2-0
- 18' Michael Noonan
- 24' Jamie Stott
- 28' 2-1 M. Noonan · G. Burke
- 33' E. Chapman · M. Duffy 3-1
- 44' Adam Matthews
- HT3-1
- 50' Cory O'Sullivan
- 64' ▲ J. Olayinka ▼ E. Chapman
- 69' ▲ J. Mulraney ▼ A. Matthews
- 69' ▲ W. Fitzgerald ▼ J. O'Sullivan
- 72' 3-2 G. Burke · W. Fitzgerald
- 78' ▲ D. Watts ▼ J. Byrne
- 79' ▲ C. Dummigan ▼ N. Twisk
- 79' ▲ B. Cotter ▼ D. Burns
- 79' ▲ J. McGovern ▼ A. Brennan
- 80' 3-3 D. Watts · W. Fitzgerald
- 86' ▲ D. Cleary ▼
- 88' William Fitzgerald
- 90'+5 ▲ M. McColgan ▼ T. Smith
- FT3-3
Đội hình
- 13T. Norcott 6.3
- 22C. Barr 6.3
- 4J. Stott 6.3
- 3P. McClean 6.3
- 19B. Fleming 5.9
- 12D. Burns ⇢ ▼ 79' 7.3
- 8A. O'Reilly 7.3
- 17N. Twisk ▼ 79' 6.6
- 14E. Chapman ⚽2 ▼ 64' 8.6
- 7M. Duffy ⚽ ⇢2 8.2
- 29T. Smith ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 1B. Maher
- 23C. Dummigan ▲ 79' 6.3
- 2B. Cotter ▲ 79' 6.3
- 24B. Lyons-Foster
- 25C. Grogan
- 28J. Olayinka ▲ 64' 6.7
- 36M. McColgan ▲ 90'
- 32T. Doherty
- 38Y. Prigent
- 1E. McGinty 5.6
- 2A. Matthews ▼ 69' 6.3
- 5L. Grace 7.3
- 27C. O'Sullivan 6.2
- 8M. Healy 5.3
- 22T. Sobowale 6.6
- 26J. O'Sullivan ▼ 69' 6.2
- 29J. Byrne ▼ 78' 6.3
- 19A. Brennan ▼ 79' 6.2
- 31M. Noonan ⚽ 6.9
- 10G. Burke ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 9
- 41A. Noonan
- 17L. O'Regan
- 3E. Stevens
- 6D. Cleary ▲ 86' 6.5
- 7D. Watts ⚽ ▲ 78' 7.6
- 11J. Mulraney ▲ 69' 6.6
- 9A. Greene
- 24W. Fitzgerald ▲ 69' 7.2
- 88J. McGovern ▲ 79' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm6
8Trúng đích5
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
-1.64Bàn thắng ngăn chặn-1.64
402Chuyền bóng485
307Chuyền chính xác390
76%Chính xác chuyền80%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu14
21Ghi được24
19Thủng lưới23
1.91Bàn thắng mỗi trận1.71
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai13