Shamrock Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Derry City F.C.

Shamrock Rovers F.C. vs Derry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 1-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 4, hòa 5, Derry City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 25
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
WWLDW Derry City F.C.
  1. 7' J. Kenny 1-0
  2. 36' J. Byrne S. Kavanagh
  3. 45'+1 Joshua Honohan
  4. HT1-0
  5. 46' S. Todd C. Coll
  6. 46' P. McEleney C. Dummigan
  7. 51' Dan Cleary
  8. 68' A. McEneff G. Burke
  9. 68' A. Greene J. Kenny
  10. 72' S. Diallo R. Boyce
  11. 72' D. Kelly D. Mullen
  12. 84' S. Patton W. Patching
  13. 85' Sam Todd
  14. 86' Aaron McEneff
  15. 90'+1 Darragh Nugent
  16. FT1-0

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Bradley
  1. 1L. Pöhls 6.9
  2. 6D. Cleary 7.2
  3. 4Roberto Lopes 7.2
  4. 2J. Honohan 7.0
  5. 23N. Farrugia 7.5
  6. 15D. Nugent 7.5
  7. 19M. Poom 7.5
  8. 11S. Kavanagh ▼ 36' 6.9
  9. 18T. Clarke 6.3
  10. 24J. Kenny ▼ 68' 7.9
  11. 10G. Burke ▼ 68' 6.0

Dự bị 9

  1. 29J. Byrne ▲ 36' 7.3
  2. 8A. McEneff ▲ 68' 6.3
  3. 9A. Greene ▲ 68' 6.5
  4. 26J. O'Sullivan
  5. 34C. Noonan
  6. 25L. Steacy
  7. 30T. Leitis
  8. 27C. O'Sullivan
  9. 14C. Barrett
Derry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Higgins
  1. 1B. Maher 7.3
  2. 2R. Boyce ▼ 72' 7.2
  3. 16S. McEleney 6.9
  4. 17C. McJannet 6.9
  5. 3C. Coll ▼ 46' 6.2
  6. 28A. O'Reilly 7.3
  7. 23C. Dummigan ▼ 46' 6.7
  8. 12P. McMullan 7.0
  9. 8W. Patching ▼ 84' 7.0
  10. 7M. Duffy 6.2
  11. 21D. Mullen ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 24S. Todd ▲ 46' 6.5
  2. 10P. McEleney ▲ 46' 7.2
  3. 15S. Diallo ▲ 72' 7.0
  4. 27D. Kelly ▲ 72' 6.6
  5. 32S. Patton ▲ 84' 6.3
  6. 26T. Ryan
  7. 6M. Connolly
  8. 4C. Harkin
  9. 14B. Doherty

Thống kê

046
510
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm11
5Trúng đích0
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
1Cứu thua3
365Chuyền bóng459
288Chuyền chính xác378
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu49
74Ghi được75
69Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu