Shamrock Rovers F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 2-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 4, hòa 5, Derry City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 25' Joshua Honohan
- HT0-0
- 46' ▲ C. Malley ▼ A. McEneff
- 47' R. Gaffney · J. Honohan 1-0
- 49' Liam Boyce
- 58' Alex Bannon
- 63' ▲ G. Whyte ▼ L. Boyce
- 63' ▲ D. Mullen ▼ D. Akinyemi
- 65' R. Gaffney 2-0
- 66' Roberto Lopes
- 69' ▲ M. Noonan ▼ R. Gaffney
- 74' ▲ A. Matthews ▼ D. Mandroiu
- 74' ▲ J. McGovern ▼ D. Grant
- 78' Jamie Stott
- 79' Alex Bannon
- 79' Alex Bannon
- 85' ▲ R. Boyce ▼ S. Diallo
- 85' ▲ B. Doherty ▼ M. Duffy
- 86' ▲ C. O'Sullivan ▼ D. Cleary
- FT2-0
Đội hình
- 1E. McGinty 7.3
- 6D. Cleary ▼ 86' 6.9
- 4R. Lopes 7.0
- 5L. Grace 7.2
- 21D. Grant ▼ 74' 6.9
- 14D. Mandroiu ▼ 74' 7.2
- 17M. Healy 7.2
- 7D. Watts 7.2
- 2J. Honohan ⇢ 7.2
- 20R. Gaffney ⚽2 ▼ 69' 8.3
- 8A. McEneff ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 25L. Steacy
- 3A. Matthews ▲ 74' 6.5
- 9A. Greene
- 16G. O'Neill
- 22C. Barrett
- 27C. O'Sullivan ▲ 86' 6.9
- 31M. Noonan ▲ 69' 6.2
- 88J. McGovern ▲ 74' 6.9
- 23C. Malley ▲ 46' 6.6
- 1B. Maher 6.2
- 25A. Bannon 5.9
- 6M. Connolly 6.5
- 22J. Stott 6.3
- 8A. O'Reilly 7.3
- 20C. Winchester 6.9
- 15S. Diallo ▼ 85' 7.2
- 19B. Fleming 7.2
- 27L. Boyce ▼ 63' 6.3
- 7M. Duffy ▼ 85' 6.6
- 29D. Akinyemi ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 26A. Doherty
- 2R. Boyce ▲ 85' 6.3
- 11G. Whyte ▲ 63' 6.3
- 13R. Benson
- 14B. Doherty ▲ 85' 6.9
- 16H. Cann
- 17A. Frizzell
- 21D. Mullen ▲ 63' 6.6
- 24S. Todd
Thống kê
02⚑1
⚑341
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
1Phạt góc3
7Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
504Chuyền bóng454
434Chuyền chính xác384
86%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu40
89Ghi được63
51Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai36