Derry City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shamrock Rovers F.C.

Derry City F.C. vs Shamrock Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-1 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 1, hòa 5, Shamrock Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 30
Sân vận động
The Ryan McBride Brandywell Stadium, Derry (Londonderry)
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
  1. 21' Sean Kavanagh
  2. 39' Ronan Finn
  3. HT0-0
  4. 46' T. Clarke S. Kavanagh
  5. 46' N. Farrugia R. Finn
  6. 62' C. McJannet · W. Patching 1-0
  7. 69' L. Burt R. Towell
  8. 71' C. Dummigan S. Diallo
  9. 71' C. Kavanagh D. Mullen
  10. 72' Ronan Boyce
  11. 79' Ben Doherty
  12. 80' D. Watts M. Poom
  13. 84' Shane McEleney
  14. 85' 1-1 G. Burke11m
  15. 86' Dan Cleary
  16. 86' M. Connolly W. Patching
  17. 86' C. Coll P. McMullan
  18. 90'+2 Cameron Dummigan
  19. 90'+4 B. Kavanagh B. Doherty
  20. FT1-1

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Higgins
  1. 1B. Maher 6.9
  2. 2R. Boyce 6.9
  3. 16S. McEleney 6.3
  4. 17C. McJannet 7.2
  5. 14B. Doherty ▼ 90' 6.9
  6. 15S. Diallo ▼ 71' 7.3
  7. 28A. O'Reilly 6.9
  8. 8W. Patching ▼ 86' 7.3
  9. 12P. McMullan ▼ 86' 6.7
  10. 21D. Mullen ▼ 71' 6.3
  11. 7M. Duffy 7.0

Dự bị 9

  1. 23C. Dummigan ▲ 71' 6.0
  2. 29C. Kavanagh ▲ 71' 6.6
  3. 6M. Connolly ▲ 86' 6.3
  4. 3C. Coll ▲ 86' 6.2
  5. 20B. Kavanagh ▲ 90'
  6. 9J. McGonigle
  7. 22J. McEneff
  8. 24S. Todd
  9. 26T. Ryan
Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Bradley
  1. 1A. Mannus 7.0
  2. 6D. Cleary 6.9
  3. 4Pico 6.9
  4. 5L. Grace 6.9
  5. 8R. Finn ▼ 46' 6.3
  6. 19M. Poom ▼ 80' 7.3
  7. 16G. O'Neill 7.0
  8. 11S. Kavanagh ▼ 46' 6.5
  9. 17R. Towell ▼ 69' 6.6
  10. 20R. Gaffney 6.5
  11. 10G. Burke 7.7

Dự bị 9

  1. 18T. Clarke ▲ 46' 6.2
  2. 23N. Farrugia ▲ 46' 6.9
  3. 27L. Burt ▲ 69' 6.3
  4. 7D. Watts ▲ 80' 6.9
  5. 15D. Nugent
  6. 9A. Greene
  7. 25L. Pöhls
  8. 3S. Hoare
  9. 14S. Power

Thống kê

138
630
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
348Chuyền bóng461
270Chuyền chính xác376
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 67 - 27 +40 72
2
Derry City F.C.
36 57 - 24 +33 65
3
St Patrick's Athl.
36 59 - 42 +17 62
4
Shelbourne F.C.
36 44 - 27 +17 60
5
Dundalk F.C.
36 59 - 44 +15 58
6
Bohemians
36 53 - 40 +13 58
7
Drogheda United
36 40 - 54 -14 41
8
Sligo Rovers F.C.
36 36 - 51 -15 37
9
Cork City
36 35 - 64 -29 31
10
UCD
36 19 - 96 -77 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
73Ghi được89
30Thủng lưới42
1.59Bàn thắng mỗi trận1.85
24Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu