Derry City F.C. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-2 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 1, hòa 5, Shamrock Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 17
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 7' Cory O'Sullivan
- 9' Carl Winchester
- 15' Liam Boyce
- 19' ▲ J. Honohan ▼ C. O'Sullivan
- HT0-0
- 59' Adam O'Reilly
- 60' ▲ D. Mullen ▼ L. Boyce
- 61' ▲ P. McMullan ▼ G. Whyte
- 64' ▲ D. Watts ▼ G. Burke
- 64' ▲ D. Mandroiu ▼ D. Nugent
- 65' ▲ M. Noonan ▼ A. Greene
- 65' D. Mullen · P. McMullan 1-0
- 70' 1-1 M. Noonan
- 77' ▲ B. Doherty ▼ S. Ferguson
- 77' ▲ A. McEneff ▼ J. Byrne
- 85' ▲ P. Hoban ▼ M. Duffy
- 85' ▲ R. Benson ▼ A. O'Reilly
- 89' Aaron McEneff
- 89' 1-2 A. McEneff · D. Grant
- 90'+4 Dan Cleary
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Maher 6.9
- 3S. Ferguson ▼ 77' 6.9
- 16H. Cann 6.3
- 6M. Connolly 6.7
- 22K. Holt 6.3
- 24S. Todd 6.7
- 8A. O'Reilly ▼ 85' 6.9
- 20C. Winchester 6.9
- 7M. Duffy ▼ 85' 6.3
- 11G. Whyte ▼ 61' 7.3
- 27L. Boyce ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 26A. Doherty
- 4C. Harkin
- 9P. Hoban ▲ 85' 6.3
- 10P. McMullan ▲ 61' 7.0
- 13R. Benson ▲ 85' 6.5
- 14B. Doherty ▲ 77' 6.5
- 17D. Thomas
- 21D. Mullen ⚽ ▲ 60' 8.2
- 32S. Patton
- 1E. McGinty 6.6
- 21D. Grant ⇢ 7.3
- 6D. Cleary 6.3
- 4R. Lopes 7.2
- 27C. O'Sullivan ▼ 19' 6.2
- 3A. Matthews 6.9
- 29J. Byrne ▼ 77' 7.3
- 17M. Healy 6.6
- 15D. Nugent ▼ 64' 6.6
- 9A. Greene ▼ 65' 6.6
- 10G. Burke ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 97L. Pohls
- 2J. Honohan ▲ 19' 7.2
- 8A. McEneff ⚽ ▲ 77' 7.5
- 7D. Watts ▲ 64' 6.3
- 14D. Mandroiu ▲ 64' 6.6
- 20R. Gaffney
- 26J. O'Sullivan
- 36V. Ozhianvuna
- 31M. Noonan ⚽ ▲ 65' 7.2
Thống kê
03⚑7
⚑230
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm12
4Trúng đích6
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị5
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua3
350Chuyền bóng550
261Chuyền chính xác463
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu54
63Ghi được89
45Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai52