Derry City F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Shamrock Rovers F.C.

Derry City F.C. vs Shamrock Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-3 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 1, hòa 5, Shamrock Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 11
Sân vận động
The Ryan McBride Brandywell Stadium, Londonderry
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
  1. 16' Roberto Lopes
  2. 29' Joshua Honohan
  3. 42' William Patching
  4. HT0-0
  5. 46' Darragh Burns
  6. 56' 0-1 A. Greene · D. Watts
  7. 60' T. Clarke G. ONeill
  8. 62' 0-2 A. Greene · D. Watts
  9. 65' P. Hoban M. Duffy
  10. 65' D. Kelly S. McEleney
  11. 69' 0-3 R. Towell · G. Burke
  12. 72' J. Kenny G. Burke
  13. 72' R. Gaffney A. Greene
  14. 73' Rory Gaffney
  15. 73' D. Nugent D. Burns
  16. 81' C. Barrett D. Cleary
  17. 87' P. Hoban · D. Kelly 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Higgins
  1. 1B. Maher 6.6
  2. 16S. McEleney ▼ 65' 6.3
  3. 6M. Connolly 6.5
  4. 17C. McJannet 6.3
  5. 14B. Doherty 7.3
  6. 28A. O'Reilly 6.3
  7. 8W. Patching 6.2
  8. 2R. Boyce 6.9
  9. 12P. McMullan 7.2
  10. 7M. Duffy ▼ 65' 6.7
  11. 21D. Mullen 6.9

Dự bị 9

  1. 9P. Hoban ▲ 65' 7.2
  2. 27D. Kelly ▲ 65' 6.3
  3. 39C. Barr
  4. 26T. Ryan
  5. 32S. Patton
  6. 4C. Harkin
  7. 3C. Coll
  8. 24S. Todd
  9. 31T. McGinty
Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Bradley
  1. 1L. Pöhls 7.5
  2. 6D. Cleary ▼ 81' 7.0
  3. 4Roberto Lopes 6.3
  4. 2J. Honohan 6.3
  5. 21D. Burns ▼ 73' 6.6
  6. 16G. O'Neill 7.2
  7. 7D. Watts ⇢2 8.2
  8. 19M. Poom 6.3
  9. 17R. Towell 7.3
  10. 10G. Burke ▼ 72' 7.3
  11. 9A. Greene ⚽2 ▼ 72' 8.6

Dự bị 9

  1. 18T. Clarke ▲ 60' 6.5
  2. 24J. Kenny ▲ 72' 6.7
  3. 20R. Gaffney ▲ 72' 6.2
  4. 15D. Nugent ▲ 73' 7.0
  5. 14C. Barrett ▲ 81' 6.5
  6. 34C. Noonan
  7. 30T. Leitis
  8. 25L. Steacy
  9. 11S. Kavanagh

Thống kê

014
240
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm10
6Trúng đích8
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
4Phạt góc2
3Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua5
380Chuyền bóng474
272Chuyền chính xác368
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu57
75Ghi được74
43Thủng lưới69
1.53Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu