Shamrock Rovers F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 2-2 Derry City F.C. tại Premier Division, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 4, hòa 5, Derry City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 30' Lee Grace
- 45' Rory Gaffney
- HT0-0
- 59' D. Burns · G. Burke 1-0
- 64' ▲ J. Kenny ▼ A. Greene
- 65' ▲ D. Kelly ▼ R. Boyce
- 72' 1-1 P. Hoban11m
- 73' Adam O'Reilly
- 78' ▲ S. Todd ▼ M. Duffy
- 78' ▲ D. Mullen ▼ J. McEneff
- 84' 1-2 D. Mullen · P. McMullan
- 88' ▲ Roberto Lopes ▼ G. Burke
- 89' ▲ C. Coll ▼ P. Hoban
- 90'+5 Gary O'Neill
- 90'+5 Ben Doherty
- 90'+2 M. Poom · D. Burns 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Pöhls 6.9
- 6D. Cleary 7.2
- 2J. Honohan 6.6
- 5L. Grace 6.3
- 21D. Burns ⚽ ⇢ 8.6
- 7D. Watts 6.9
- 16G. O'Neill 7.0
- 19M. Poom ⚽ 7.3
- 10G. Burke ⇢ ▼ 88' 7.3
- 9A. Greene ▼ 64' 7.0
- 20R. Gaffney 6.7
Dự bị 9
- 24J. Kenny ▲ 64' 6.5
- 4Roberto Lopes ▲ 88' 6.5
- 34C. Noonan
- 25L. Steacy
- 14C. Barrett
- 17R. Towell
- 15D. Nugent
- 32C. Dillon
- 26J. O'Sullivan
- 1B. Maher 6.9
- 16S. McEleney 6.5
- 6M. Connolly 6.7
- 17C. McJannet 6.3
- 2R. Boyce ▼ 65' 7.3
- 28A. O'Reilly 6.9
- 22J. McEneff ▼ 78' 6.3
- 14B. Doherty 7.2
- 12P. McMullan ⇢ 7.5
- 9P. Hoban ⚽ ▼ 89' 7.6
- 7M. Duffy ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 27D. Kelly ▲ 65' 6.5
- 24S. Todd ▲ 78' 6.2
- 21D. Mullen ⚽ ▲ 78' 7.2
- 3C. Coll ▲ 89' 6.2
- 26T. Ryan
- 32S. Patton
- 41L. O'Donnell
Thống kê
03⚑5
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm16
4Trúng đích5
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
5Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
511Chuyền bóng298
429Chuyền chính xác216
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu49
74Ghi được75
69Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai48