Derry City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shamrock Rovers F.C.

Derry City F.C. vs Shamrock Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 2-1 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 1, hòa 5, Shamrock Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 35
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
  1. 25' B. Fleming · R. Benson 1-0
  2. 29' S. Todd M. Connolly
  3. 35' Adam O'Reilly
  4. HT1-0
  5. 46' S. Diallo R. Benson
  6. 58' Lee Grace
  7. 62' Lee Grace
  8. 62' Lee Grace
  9. 66' D. Cleary A. McEneff
  10. 66' R. Gaffney M. Noonan
  11. 69' A. Frizzell G. Whyte
  12. 72' Sadou Diallo
  13. 79' C. Malley M. Healy
  14. 80' J. McGovern D. Watts
  15. 87' S. Diallo · M. Duffy 2-0
  16. 90' 2-1 R. Gaffney · D. Cleary
  17. FT2-1

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher 6.6
  2. 2R. Boyce 7.3
  3. 23C. Dummigan 7.9
  4. 6M. Connolly ▼ 29' 6.3
  5. 22J. Stott 6.5
  6. 19B. Fleming 7.0
  7. 20C. Winchester 7.0
  8. 13R. Benson ▼ 46' 6.6
  9. 8A. O'Reilly 6.3
  10. 11G. Whyte ▼ 69' 6.5
  11. 7M. Duffy 7.6

Dự bị 9

  1. 3S. Ferguson
  2. 24S. Todd ▲ 29' 7.2
  3. A. Frizzell ▲ 69' 6.3
  4. 15S. Diallo ▲ 46' 7.2
  5. 16H. Cann
  6. 33R. Long
  7. 41C. Downey
  8. 26A. Doherty
  9. 44C. Mullan
Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Stephen Bradley
  1. 1E. McGinty 6.3
  2. 15D. Nugent 7.0
  3. 5L. Grace 6.2
  4. 4R. Lopes 7.5
  5. 27C. O'Sullivan 6.3
  6. 2J. Honohan 6.5
  7. 8A. McEneff ▼ 66' 6.6
  8. 7D. Watts ▼ 80' 6.6
  9. 17M. Healy ▼ 79' 6.9
  10. 10G. Burke 6.6
  11. 31M. Noonan ▼ 66' 6.2

Dự bị 9

  1. 25L. Steacy
  2. 3A. Matthews
  3. 6D. Cleary ▲ 66' 6.6
  4. 11S. Kavanagh
  5. 20R. Gaffney ▲ 66' 7.3
  6. 22C. Barrett
  7. 23C. Malley ▲ 79' 6.7
  8. M. Kovalevskis
  9. 88J. McGovern ▲ 80' 6.5

Thống kê

024
521
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
331Chuyền bóng457
224Chuyền chính xác358
68%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
63Ghi được89
45Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu