Derry City F.C. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-1 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 1, hòa 5, Shamrock Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 31
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Derry (Londonderry)
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 26' 0-1 D. Watts · J. Kenny
- 34' Lee Grace
- 41' Paul McMullan
- HT0-1
- 53' Mark Connolly
- 55' Gary O'Neill
- 65' Adam O'Reilly
- 66' ▲ P. McEleney ▼ S. Diallo
- 66' ▲ P. Hoban ▼ P. McMullan
- 66' ▲ G. Burke ▼ J. Byrne
- 68' Johnny Kenny
- 75' ▲ M. McNulty ▼ J. Kenny
- 79' ▲ J. Davenport ▼ W. Patching
- 79' ▲ S. Robertson ▼ C. Coll
- 79' ▲ C. Whelan ▼ D. Mullen
- 86' ▲ D. Nugent ▼ D. Mândroiu
- 90'+2 P. Hoban11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Maher 6.3
- 2R. Boyce 6.6
- 6M. Connolly 6.6
- 20A. Wisdom 6.7
- 3C. Coll ▼ 79' 6.6
- 15S. Diallo ▼ 66' 7.5
- 28A. O'Reilly 7.2
- 12P. McMullan ▼ 66' 6.9
- 8W. Patching ▼ 79' 6.9
- 7M. Duffy 7.2
- 21D. Mullen ▼ 79' 6.6
Dự bị 9
- 10P. McEleney ▲ 66' 7.2
- 9P. Hoban ⚽ ▲ 66' 7.3
- 19J. Davenport ▲ 79' 6.9
- 29S. Robertson ▲ 79' 6.5
- 11C. Whelan ▲ 79' 6.2
- 35G. McCourt
- 26T. Ryan
- 25D. Idehen
- 16S. McEleney
- 1L. Pöhls 6.9
- 6D. Cleary 7.0
- 4Roberto Lopes 7.5
- 5L. Grace 6.7
- 7D. Watts ⚽ 7.3
- 23N. Farrugia 6.5
- 16G. O'Neill 6.6
- 2J. Honohan 6.9
- 29J. Byrne ▼ 66' 7.2
- 22D. Mândroiu ▼ 86' 6.3
- 24J. Kenny ⇢ ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 10G. Burke ▲ 66' 6.9
- 36M. McNulty ▲ 75' 6.6
- 15D. Nugent ▲ 86' 6.3
- 25L. Steacy
- 19M. Poom
- 18T. Clarke
- 21D. Burns
- 11S. Kavanagh
- 17R. Towell
Thống kê
03⚑9
⚑030
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
9Phạt góc0
2Việt vị2
15Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
417Chuyền bóng345
315Chuyền chính xác268
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu57
75Ghi được74
43Thủng lưới69
1.53Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai41