Shamrock Rovers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Derry City F.C.

Shamrock Rovers F.C. vs Derry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 0-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 4, hòa 5, Derry City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 7
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
WWLDW Derry City F.C.
  1. 18' Danny Mullen
  2. 23' Edward McGinty
  3. 26' L. Pohls A. McEneff
  4. 31' Mark Connolly
  5. 41' Danny Mullen
  6. 41' Danny Mullen
  7. HT0-0
  8. 46' J. Byrne D. Grant
  9. 46' S. Patton M. Connolly
  10. 46' L. Boyce P. McMullan
  11. 58' R. Gaffney A. Greene
  12. 58' S. Todd B. Doherty
  13. 64' Jack Byrne
  14. 69' Carl Winchester
  15. 76' R. Benson C. Winchester
  16. 86' M. Noonan G. Burke
  17. 86' V. Ozhianvuna D. Watts
  18. FT0-0

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Stephen Bradley
  1. 1E. McGinty 4.2
  2. 21D. Grant ▼ 46' 6.9
  3. 6D. Cleary 7.6
  4. 4R. Lopes 8.2
  5. 27C. O'Sullivan 7.3
  6. 2J. Honohan 6.6
  7. 8A. McEneff ▼ 26' 6.3
  8. 17M. Healy 7.6
  9. 7D. Watts ▼ 86' 7.2
  10. 9A. Greene ▼ 58' 6.9
  11. 10G. Burke ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 97L. Pohls ▲ 26' 7.0
  2. 16G. O'Neill
  3. 20R. Gaffney ▲ 58' 6.9
  4. 31M. Noonan ▲ 86' 6.5
  5. 22C. Barrett
  6. 26J. O'Sullivan
  7. 29J. Byrne ▲ 46' 7.3
  8. 36V. Ozhianvuna ▲ 86' 6.9
  9. 3A. Matthews
Derry City F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher 7.0
  2. 2R. Boyce 7.6
  3. 16H. Cann 7.3
  4. 6M. Connolly ▼ 46' 7.0
  5. 22K. Holt 7.2
  6. 14B. Doherty ▼ 58' 7.0
  7. 8A. O'Reilly 6.9
  8. 20C. Winchester ▼ 76' 7.0
  9. 10P. McMullan ▼ 46' 6.5
  10. 7M. Duffy 6.9
  11. 21D. Mullen 5.7

Dự bị 9

  1. 26A. Doherty
  2. 11G. Whyte
  3. 13R. Benson ▲ 76' 6.9
  4. 32S. Patton ▲ 46' 6.6
  5. 4C. Harkin
  6. 24S. Todd ▲ 58' 6.6
  7. 3S. Ferguson
  8. 17D. Thomas
  9. 27L. Boyce ▲ 46' 6.6

Thống kê

115
241
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm8
3Trúng đích1
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
633Chuyền bóng317
541Chuyền chính xác241
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
89Ghi được63
51Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu