Sligo Rovers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Drogheda United

Sligo Rovers F.C. vs Drogheda United

Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 2-2 Drogheda United tại Premier Division, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 4, Drogheda United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 25
Phong độ
LWDLL Sligo Rovers F.C.
DWLLL Drogheda United
  1. 11' 0-1 T. Oluwa · C. Kane
  2. 24' C. Kavanagh · A. Meekison 1-1
  3. 28' C. Kavanagh · L. Pearce 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' A. Bates B. Kavanagh
  6. 60' K. Ancelin M. Doyle
  7. 65' J. Godden R. Brennan
  8. 69' J. McGonigle L. Pearce
  9. 69' S. Stewart W. Fitzgerald
  10. 76' W. Davis C. Kane
  11. 77' Alfie Bates
  12. 84' C. Harkin J. McManus
  13. 85' R. O'Kane C. Kavanagh
  14. 90'+6 Archie Meekison
  15. 90'+6 Jago Godden
  16. 90' 2-2 S. Farrell · K. Ancelin
  17. FT2-2

Đội hình

Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Darren Purse
  1. 29S. Sargeant 6.2
  2. 15O. Denham 6.2
  3. 52G. McElroy 7.6
  4. 17S. McHale 6.7
  5. 33J. Esua 6.9
  6. 14J. McManus ▼ 84' 6.9
  7. 16C. McHugh 7.0
  8. 7W. Fitzgerald ▼ 69' 7.3
  9. 11C. Kavanagh ⚽2 ▼ 85' 8.9
  10. 9L. Pearce ▼ 69' 7.3
  11. 10A. Meekison 7.3

Dự bị 9

  1. 1L. Hughes
  2. 18J. McGonigle ▲ 69' 6.7
  3. 6C. Harkin ▲ 84' 6.5
  4. 61C. Cannon
  5. 3S. Stewart ▲ 69' 6.3
  6. 28R. O'Kane ▲ 85' 6.7
  7. 19A. Nolan
  8. 51A. Gabbidon
  9. 23K. McDonagh
Drogheda United Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Kevin Doherty
  1. 1L. Dennison 6.3
  2. 2E. Agbaje 7.0
  3. 22C. Keeley 6.9
  4. 18J. Bolger 6.2
  5. 7J. Bucknor 6.3
  6. 19R. Brennan ▼ 65' 6.5
  7. 17S. Farrell 8.3
  8. 3C. Kane ▼ 76' 7.3
  9. 10B. Kavanagh ▼ 46' 6.5
  10. 14M. Doyle ▼ 60' 6.9
  11. 11T. Oluwa 7.5

Dự bị 9

  1. 44F. Talley
  2. 15A. Bates ▲ 46' 6.3
  3. 24W. Davis ▲ 76' 6.9
  4. 32D. Mare
  5. 6J. Godden ▲ 65' 6.3
  6. 5L. Burney
  7. 25R. Markey
  8. 9K. Ancelin ▲ 60' 6.2
  9. 29J. Brennan

Thống kê

104
920
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm14
2Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị1
17Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
403Chuyền bóng291
303Chuyền chính xác195
75%Chính xác chuyền67%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
14Ghi được14
16Thủng lưới10
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu