Drogheda United
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sligo Rovers F.C.

Drogheda United vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 7-0 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 4, hòa 4, Sligo Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 28
Sân vận động
Weavers Park, Drogheda
Phong độ
DWLLL Drogheda United
LWDLL Sligo Rovers F.C.
  1. 4' D. James-Taylor 1-0
  2. 11' A. Quinn · S. Farrell 2-0
  3. 28' Connor Malley
  4. 37' F. Pierrot · C. Kane 3-0
  5. 41' D. Markey S. Farrell
  6. 45'+4 Darragh Markey
  7. HT3-0
  8. 58' F. Pierrot 4-0
  9. 61' C. Kane · F. Pierrot 5-0
  10. 62' J. Henry-Francis C. Wiggett
  11. 63' L. Pearce C. Malley
  12. 63' S. Power K. Barlow
  13. 63' O. Elding W. Fitzgerald
  14. 72' D. Patton E. Chapman
  15. 75' A. Foley D. James-Taylor
  16. 75' J. Keaney D. Webster
  17. 75' G. Deegan R. Brennan
  18. 76' E. Ahui 6-0
  19. 85' A. McNally E. Ahui
  20. 87' Owen Elding
  21. 90'+1 A. Foley · C. Kane 7-0
  22. FT7-0

Đội hình

Drogheda United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Doherty
  1. 36L. Dennison 6.9
  2. 4A. Quinn 7.5
  3. 15D. Webster ▼ 75' 6.9
  4. 18J. Bolger 7.0
  5. 2E. Ahui ▼ 85' 7.7
  6. 21L. Heeney 6.5
  7. 17S. Farrell ▼ 41' 7.3
  8. 19R. Brennan ▼ 75' 7.5
  9. 23C. Kane ⇢2 8.3
  10. 10D. James-Taylor ▼ 75' 7.9
  11. 9F. Pierrot ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 7D. Markey ▲ 41' 7.2
  2. 11A. Foley ▲ 75' 7.5
  3. 6J. Keaney ▲ 75' 6.7
  4. 8G. Deegan ▲ 75' 6.3
  5. 22A. McNally ▲ 85' 6.3
  6. 25B. Bosakani
  7. 1A. Wogan
  8. 5A. Haper-Bailey
  9. 24W. Davis
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Russell
  1. 1E. McGinty 6.2
  2. 2J. Wilson 5.6
  3. 15O. Denham 5.9
  4. 5C. Wiggett ▼ 62' 6.0
  5. 3R. Hutchinson 5.5
  6. 8N. Morahan 6.3
  7. 27C. Malley ▼ 63' 6.3
  8. 34K. Barlow ▼ 63' 6.2
  9. 4E. Chapman ▼ 72' 6.2
  10. 7W. Fitzgerald ▼ 63' 6.2
  11. 9W. Waweru 6.9

Dự bị 9

  1. 17J. Henry-Francis ▲ 62' 6.9
  2. 11L. Pearce ▲ 63' 6.7
  3. 25S. Power ▲ 63' 6.7
  4. 47O. Elding ▲ 63' 6.6
  5. 71D. Patton ▲ 72' 6.2
  6. 30R. Brush
  7. 50C. Mooney
  8. 39K. McDonagh
  9. 42D. Jonathan

Thống kê

017
420
39%Kiểm soát bóng61%
22Dứt điểm9
14Trúng đích2
4Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị4
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua7
252Chuyền bóng409
140Chuyền chính xác296
56%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
68Ghi được55
69Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu