Drogheda United vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 3-1 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 4, hòa 4, Sligo Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 12
- Sân vận động
- Weavers Park, Drogheda
- Phong độ
- DWLLL Drogheda United
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 6' 0-1 W. Fitzgerald · W. Waweru
- 24' D. Markey 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ K. Barlow ▼ W. Fitzgerald
- 65' ▲ A. McNally ▼ A. Foley
- 69' F. Pierrot11m 2-1
- 77' ▲ R. Smit ▼ N. Morahan
- 78' ▲ O. Elding ▼ S. Radosavljević
- 84' ▲ R. Brennan ▼ F. Pierrot
- 86' A. McNally 3-1
- 90'+1 ▲ D. Webster ▼ D. Markey
- FT3-1
Đội hình
- 27J. Barr
- 21L. Heeney
- 6J. Keaney
- 5H. Cann
- 23C. Kane
- 26O. Gallagher
- 8G. Deegan
- 11A. Foley▼ 65'
- 7D. Markey▼ 90'
- 24W. Davis
- 9F. Pierrot▼ 84'
Dự bị 9
- 22A. McNally▲ 65'
- 19R. Brennan▲ 84'
- 15D. Webster▲ 90'
- 1A. Wogan
- 16Z. Bawa
- 20E. Topçu
- 49K. Cailloce
- 14M. O’Brien
- 31J. Byrne
- 1E. McGinty
- 2J. Wilson
- 5C. Wiggett
- 15O. Denham
- 3R. Hutchinson
- 27C. Malley
- 4E. Chapman
- 8N. Morahan▼ 77'
- 18S. Radosavljević▼ 78'
- 9W. Waweru
- 7W. Fitzgerald▼ 46'
Dự bị 9
- 34K. Barlow▲ 46'
- 10R. Smit▲ 77'
- 47O. Elding▲ 78'
- 38D. Jonathan
- 46C. Reynolds
- 30R. Brush
- 39K. McDonagh
- 33S. McAteer
- 71D. Patton
Thống kê
00⚑3
⚑100
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm12
5Trúng đích5
9Chệch đích5
7Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị4
8Phạm lỗi12
4Cứu thua2
382Chuyền bóng525
62%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
68Ghi được55
69Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai21