Galway United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Waterford

Galway United vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Galway United 0-0 Waterford tại Premier Division, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 3, Waterford thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 25
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWDWL Galway United
WDWWD Waterford
  1. 22' Hayden Cann
  2. 25' John Mahon
  3. 31' Frantz Pierrot
  4. 33' Pádraig Amond
  5. HT0-0
  6. 65' E. McLaughlin L. Heeney
  7. 68' F. Lomboto F. Pierrot
  8. 68' M. Wolfe C. Barratt
  9. 74' Gianfranco Facchineri
  10. 79' K. Twardek E. McCarthy
  11. 85' Stephen Walsh
  12. 86' J. Voilas P. Amond
  13. 89' L. Devitt J. Keohane
  14. 90'+3 Conan Noonan
  15. 90' Will Johnson
  16. FT0-0

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: John Caulfield
  1. 16H. Cunha 7.0
  2. 15W. Williams 7.0
  3. 19L. Kavanagh 7.2
  4. 12G. Facchineri 6.5
  5. 3C. Barratt ▼ 68' 6.9
  6. 4J. Keohane ▼ 89' 7.2
  7. 10D. Hurley 7.5
  8. 8A. Bolger 7.2
  9. 24E. McCarthy ▼ 79' 7.2
  10. 7S. Walsh 6.6
  11. 23F. Pierrot ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 35E. Doyle
  2. 11K. Twardek ▲ 79' 6.3
  3. 5K. Brouder
  4. 9F. Lomboto ▲ 68' 6.5
  5. 20L. Devitt ▲ 89'
  6. 17J. Thiam
  7. 21D. Connolly
  8. 14M. Wolfe ▲ 68' 6.7
  9. 54C. Whittaker
Waterford Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Graham Coughlan
  1. 1S. McMullan 7.3
  2. 16H. Cann 8.3
  3. 5J. Mahon 6.7
  4. 13K. Long 8.2
  5. 2J. Houston 6.7
  6. 15L. Heeney ▼ 65' 6.2
  7. 4W. Johnson 7.2
  8. 3B. Couto 7.2
  9. 10C. Noonan 6.0
  10. 18T. Lonergan 6.3
  11. 9P. Amond ▼ 86' 5.9

Dự bị 8

  1. 21A. Doherty
  2. 11T. Coyle
  3. 20J. Voilas ▲ 86' 6.3
  4. 27D. McMenamy
  5. 14J. Dempsey
  6. 12B. McKenzie
  7. 32G. Amedu
  8. 8E. McLaughlin ▲ 65' 6.9

Thống kê

035
550
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm12
3Trúng đích2
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
2Cứu thua2
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
336Chuyền bóng289
201Chuyền chính xác160
60%Chính xác chuyền55%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
30 46 - 29 +17 56
2
St Patrick's Athl.
30 47 - 25 +22 53
3
Bohemians
30 53 - 36 +17 53
4
Dundalk F.C.
30 47 - 46 +1 41
5
Derry City F.C.
30 42 - 40 +2 37
6
Shelbourne F.C.
29 37 - 40 -3 36
7
Galway United
29 38 - 45 -7 34
8
Waterford
30 40 - 49 -9 33
9
Drogheda United
30 35 - 48 -13 31
10
Sligo Rovers F.C.
30 23 - 50 -27 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
16Ghi được15
10Thủng lưới5
1.6Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu