Waterford vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-0 Galway United tại Premier Division, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 2, hòa 3, Galway United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 15
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- DDWDW Galway United
- 27' D. Leahy · C. Noonan 1-0
- 36' Samuel Glenfield
- HT1-0
- 46' ▲ E. McCarthy ▼ C. Tollett
- 56' Conor McCormack
- 63' ▲ S. Kerrigan ▼ C. McCormack
- 63' ▲ C. Horgan ▼ R. Donelon
- 65' Robert Slevin
- 67' Darragh Leahy
- 76' ▲ S. Walsh ▼ M. Dyer
- 85' Kacper Radkowski
- 86' Edward McCarthy
- FT1-0
Đội hình
- 1S. McMullan 7.7
- 5G. Horton 8.2
- 17K. Radkowski 7.2
- 15D. Leahy ⚽ 8.0
- 3R. Burke 7.2
- 19S. Glenfield 6.9
- 8J. Olayinka 7.2
- 16K. White 7.2
- 20C. Noonan ⇢ 7.5
- 18T. Lonergan 6.9
- 9P. Amond 7.3
Dự bị 9
- 31B. Wade
- 2N. Bakboord
- 6R. McDonald
- 7B. McCormack
- 11M. Pouwels
- 14J. Dempsey
- 27D. McMenamy
- 29Z. O'Sullivan
- 47S. Keane
- 1B. Clarke 7.2
- C. Byrne 7.2
- 5K. Brouder 7.2
- 4R. Slevin 6.9
- 33J. Esua 6.7
- 22C. McCormack ▼ 63' 6.6
- 15P. Hickey 6.7
- 10D. Hurley 7.3
- 3R. Donelon ▼ 63' 6.9
- 29C. Tollett ▼ 46' 6.7
- 9M. Dyer ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 16E. Watts
- 7S. Walsh ▲ 76' 6.3
- 12S. Kerrigan ▲ 63' 6.7
- 19M. Wilson
- 21C. Horgan ▲ 63' 6.7
- 24E. McCarthy ▲ 46' 6.6
- 28B. Cunningham
- 35J. Thiam
- 18B. Burns
Thống kê
03⚑6
⚑730
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
429Chuyền bóng312
329Chuyền chính xác212
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
58Ghi được54
80Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai27