Galway United
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Waterford

Galway United vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Galway United 3-1 Waterford tại First Division, 10 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 3, Waterford thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 34
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
WWDWW Waterford
  1. 13' D. Hurley
  2. 19' E. McCarthy 1-0
  3. 26' H. Nevin
  4. 40' E. McCarthy 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' J. Healy S. Sargeant
  7. 51' C. Cresswell
  8. 54' W. Aouachria 3-0
  9. 63' C. Pattisson C. Parsons
  10. 63' D. Power H. Nevin
  11. 66' F. Lomboto D. Hurley
  12. 66' S. Healy V. Borden
  13. 66' R. Manley W. Aouachria
  14. 72' S. Griffin R. McDonald
  15. 72' D. McMenamy C. Cresswell
  16. 74' R. Manning E. McCarthy
  17. 84' D. McCarthy R. Manning
  18. 85' 3-1 S. Perry
  19. 90'+2 E. O'Connor
  20. FT3-1

Đội hình

Galway United HLV: J. Caulfield
  1. B. Clarke
  2. C. O'Keeffe
  3. K. Brouder
  4. R. Slevin
  5. E. O'Connor
  6. A. Dervin
  7. V. Borden ▼ 66'
  8. D. Hurley ▼ 66'
  9. E. McCarthy ▼ 74'
  10. S. Walsh
  11. W. Aouachria ▼ 66'

Dự bị 9

  1. F. Lomboto ▲ 66'
  2. R. Manley ▲ 66'
  3. S. Healy ▲ 66'
  4. R. Manning ▲ 74'
  5. D. McCarthy ▲ 84'
  6. A. Rutter
  7. D. Clarke
  8. M. Nugent
  9. O. O'Reilly
Waterford HLV: K. Long
  1. S. Sargeant ▼ 46'
  2. Derik Osede
  3. R. Burke
  4. H. Nevin ▼ 63'
  5. C. Parsons ▼ 63'
  6. R. McDonald ▼ 72'
  7. R. Idowu
  8. B. Baggley
  9. S. Perry
  10. C. Cresswell ▼ 72'
  11. R. Coughlan

Dự bị 9

  1. J. Healy ▲ 46'
  2. C. Pattisson ▲ 63'
  3. D. Power ▲ 63'
  4. D. McMenamy ▲ 72'
  5. S. Griffin ▲ 72'
  6. D. Baker
  7. K. Cantwell
  8. N. O'Keeffe
  9. S. Atakayi-Mantata

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu47
117Ghi được102
28Thủng lưới47
2.54Bàn thắng mỗi trận2.17
22Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu