Waterford vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-2 Galway United tại Premier Division, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 2, hòa 3, Galway United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 32
- Sân vận động
- Waterford Regional Sports Centre, Waterford
- Phong độ
- WDWWD Waterford
- DWDWL Galway United
- 7' D. McMenamy 1-0
- 10' Brendan Clarke
- 34' Conor McCormack
- 44' Patrick Hickey
- HT1-0
- 46' ▲ D. Hurley ▼ C. McCormack
- 46' ▲ J. Esua ▼ C. Horgan
- 61' 1-1 S. Walsh · P. Hickey
- 66' ▲ S. Glenfield ▼ S. Bellis
- 66' ▲ E. McCarthy ▼ K. OSullivan
- 68' 1-2 K. Brouder
- 73' ▲ C. Pattisson ▼ G. Horton
- 73' ▲ C. Parsons ▼ D. McMenamy
- 85' ▲ G. Arubi ▼ K. Radkowski
- 85' ▲ C. O'Keeffe ▼ V. Borden
- 90'+5 Greg Cunningham
- 90'+1 ▲ R. Slevin ▼ P. Hickey
- FT1-2
Đội hình
- 31S. Sargeant 6.3
- 2D. Power 7.0
- 5G. Horton ▼ 73' 6.3
- 15D. Leahy 8.2
- 17K. Radkowski ▼ 85' 6.6
- 3R. Burke 7.0
- 27D. McMenamy ⚽ ▼ 73' 7.3
- 6R. McDonald 6.9
- 8B. Baggley 7.0
- 20S. Bellis ▼ 66' 6.6
- 9P. Amond 6.6
Dự bị 9
- 19S. Glenfield ▲ 66' 6.6
- 21C. Pattisson ▲ 73' 6.3
- 10C. Parsons ▲ 73' 6.6
- 22G. Arubi ▲ 85' 6.6
- 4N. O'Keeffe
- 24L. Jones
- 53S. Flynn
- 14C. Evans
- 7B. McCormack
- 1B. Clarke 7.6
- 21C. Horgan ▼ 46' 6.3
- 26G. Buckley 6.7
- 5K. Brouder ⚽ 7.5
- 8G. Cunningham 7.0
- 20J. Keohane 6.3
- 22C. McCormack ▼ 46' 6.9
- 17V. Borden ▼ 85' 7.2
- 11K. O'Sullivan 7.0
- 7S. Walsh ⚽ 7.3
- 15P. Hickey ⇢ ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 10D. Hurley ▲ 46' 6.3
- 33J. Esua ▲ 46' 6.7
- 24E. McCarthy ▲ 66' 6.9
- 2C. O'Keeffe ▲ 85' 6.2
- 4R. Slevin ▲ 90'
- 16J. Brady
- 18B. Burns
- 3R. Donelon
- 19F. Lomboto
Thống kê
00⚑1
⚑740
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm21
6Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn12
1Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
3Cứu thua5
420Chuyền bóng321
319Chuyền chính xác233
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
50Ghi được52
53Thủng lưới33
1.28Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai31