Galway United
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Waterford

Galway United vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Galway United 2-4 Waterford tại Premier Division, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 3, Waterford thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 25
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
WWDWW Waterford
  1. 15' Jordan Rossiter
  2. 31' 0-1 C. Noonan · P. Amond
  3. HT0-1
  4. 46' D. Hurley V. Borden
  5. 46' D. McGuinness M. Shaw
  6. 47' 0-2 P. Amond · R. McDonald
  7. 58' Grant Horton
  8. 59' S. Walsh · D. Hurley 1-2
  9. 61' J. Keohane E. McCarthy
  10. 69' G. Buckley K. Brouder
  11. 72' 1-3 D. Leahy
  12. 74' D. McGuinness 2-3
  13. 77' 2-4 P. Amond11m
  14. 78' Jeannot Esua
  15. 80' J. Dempsey F. Armstrong
  16. 80' D. McMenamy J. Rossiter
  17. 81' A. Piesold A. Bolger
  18. 90'+10 Greg Cunningham
  19. 90'+5 David Hurley
  20. 90'+11 Jesse Dempsey
  21. FT2-4

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 16E. Watts 6.2
  2. 8G. Cunningham 5.9
  3. 5K. Brouder ▼ 69' 6.9
  4. 4R. Slevin 6.9
  5. 33J. Esua 7.5
  6. 34A. Bolger ▼ 81' 6.9
  7. 17V. Borden ▼ 46' 6.7
  8. 18B. Burns 6.9
  9. 24E. McCarthy ▼ 61' 6.7
  10. 7S. Walsh 8.2
  11. 11M. Shaw ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 1B. Clarke
  2. 3R. Donelon
  3. 6A. Piesold ▲ 81' 6.3
  4. 10D. Hurley ▲ 46' 7.2
  5. 20J. Keohane ▲ 61' 6.9
  6. 21C. Horgan
  7. 26G. Buckley ▲ 69' 6.0
  8. 27D. McGuinness ▲ 46' 7.2
  9. 31D. Sammon
Waterford Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: John Coleman
  1. 1S. McMullan 6.9
  2. 4A. Boyle 6.7
  3. 15D. Leahy 7.3
  4. 3R. Burke 6.9
  5. 5G. Horton 6.0
  6. 24J. Rossiter ▼ 80' 6.6
  7. 6R. McDonald 7.2
  8. 23F. Armstrong ▼ 80' 6.3
  9. 9P. Amond ⚽2 8.2
  10. 20C. Noonan 8.2
  11. 18T. Lonergan 7.3

Dự bị 9

  1. 31B. Wade
  2. 8J. Olayinka
  3. 12A. Coyne
  4. 14J. Dempsey ▲ 80' 6.5
  5. 26A. Queally
  6. 27D. McMenamy ▲ 80' 6.6
  7. 47S. Keane
  8. 64O. Cala
  9. 99T. Coyle

Thống kê

037
330
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm11
7Trúng đích6
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
7Phạt góc3
4Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
298Chuyền bóng359
180Chuyền chính xác228
60%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được58
50Thủng lưới80
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu