Waterford
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Galway United

Waterford vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Waterford 0-0 Galway United tại Premier Division, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 2, hòa 3, Galway United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 10
Sân vận động
Waterford Regional Sports Centre, Waterford
Phong độ
WDWWD Waterford
DWDWL Galway United
  1. 12' A. Kazeem R. Donelon
  2. 22' Ryan Burke
  3. HT0-0
  4. 58' Brendan Clarke
  5. 66' Conor McCormack
  6. 68' A. Dervin E. McCarthy
  7. 69' Maleace Asamoah
  8. 71' N. O'Keeffe H. Macadam
  9. 72' Killian Brouder
  10. 75' Connor Parsons
  11. 78' C. Pattisson C. Parsons
  12. 83' W. Aouachria V. Borden
  13. 85' C. Evans M. Asamoah
  14. 89' Ryan Burke
  15. 89' Ryan Burke
  16. 90'+4 Aodh Dervin
  17. FT0-0

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant 7.7
  2. 2D. Power 7.0
  3. 5G. Horton 7.2
  4. 15D. Leahy 6.6
  5. 3R. Burke 6.9
  6. 6R. McDonald 7.2
  7. 19H. Macadam ▼ 71' 7.0
  8. 11M. Asamoah ▼ 85' 6.3
  9. 7B. McCormack 7.0
  10. 10C. Parsons ▼ 78' 6.2
  11. 9P. Amond 7.0

Dự bị 9

  1. 4N. O'Keeffe ▲ 71' 6.5
  2. 21C. Pattisson ▲ 78' 6.7
  3. 14C. Evans ▲ 85' 6.5
  4. 36J. Forde
  5. 22G. Arubi
  6. 27D. McMenamy
  7. 17K. Radkowski
  8. 23R. Akachukwu
  9. 1M. Connor
Galway United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.3
  2. 33J. Esua 7.0
  3. 4R. Slevin 6.6
  4. 5K. Brouder 7.5
  5. 3R. Donelon ▼ 12' 6.5
  6. 17V. Borden ▼ 83' 7.0
  7. 22C. McCormack 7.5
  8. 11K. O'Sullivan 6.6
  9. 10D. Hurley 7.3
  10. 24E. McCarthy ▼ 68' 6.7
  11. 7S. Walsh 7.6

Dự bị 9

  1. 30A. Kazeem ▲ 12' 6.6
  2. 8A. Dervin ▲ 68' 6.9
  3. 9W. Aouachria ▲ 83' 6.3
  4. 12L. Gaxha
  5. 6M. Nugent
  6. 2C. O'Keeffe
  7. 16J. Wright
  8. 15P. Hickey
  9. 19F. Lomboto

Thống kê

144
640
65%Kiểm soát bóng35%
6Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
4Phạt góc6
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
407Chuyền bóng209
298Chuyền chính xác115
73%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
50Ghi được52
53Thủng lưới33
1.28Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu